(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa varm
A1
adjektiv A1 Thời tiết, Giao tiếp hàng ngày

varm

/vɑːrm/
Trời có nóng vào mùa hè không?
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "varm"

Định nghĩa (Dansk)

Har en høj temperatur.

Ý nghĩa của "varm" trong tiếng Việt

Có nhiệt độ cao.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "varm"

  • "Det er varmt i dag."

    "Hôm nay trời nóng."

  • "Suppen er varm."

    "Súp nóng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "varm"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "varm" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "varm" đúng ngữ cảnh

Từ 'varm' dùng để chỉ nhiệt độ cao của vật thể, thời tiết hoặc cảm xúc. Cần phân biệt với 'hed' (nóng gắt, oi bức). 'Varm' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh hàng ngày, trong khi 'hed' mang tính cường điệu hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "varm"