(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kommende
B1
adjektiv B1 Kinh tế, Xã hội, Kinh doanh

kommende

ˈkʰɔməndə
xu hướng sắp tới
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kommende"

Định nghĩa (Dansk)

Som vil ske eller komme i fremtiden; forestående.

Ý nghĩa của "kommende" trong tiếng Việt

Sắp xảy ra, sắp xuất hiện; sẵn có khi cần hoặc như mong đợi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kommende"

  • "Den kommende generation vil stå over for store udfordringer."

    "Thế hệ sắp tới sẽ phải đối mặt với những thách thức lớn."

  • "Vi ser frem til den kommende weekend."

    "Chúng tôi mong chờ ngày cuối tuần sắp tới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kommende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

forgangne (đã qua)

Cách dùng "kommende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kommende" đúng ngữ cảnh

Từ 'kommende' thường được sử dụng để chỉ những sự kiện, xu hướng hoặc thời gian sắp tới một cách gần gũi. Có thể dịch là 'sắp tới', 'đang đến', hoặc 'tiềm năng' tùy theo ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'fremtidig' (tương lai), mang tính tổng quát và xa hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kommende"