(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forestående
B2
adjektiv B2 Tổng quát

forestående

/foːrəˈstoɛnˌdə/
sắp xảy ra
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forestående"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der snart vil ske; nært forestående.

Ý nghĩa của "forestående" trong tiếng Việt

sắp xảy ra, sắp đến, lơ lửng trên đầu

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forestående"

  • "Valget er forestående."

    "Cuộc bầu cử sắp xảy ra."

  • "En stor begivenhed er forestående."

    "Một sự kiện lớn sắp xảy ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forestående"

Đồng nghĩa

kommende (sắp đến) nært forestående (rất gần, sắp xảy ra)

Trái nghĩa

Cách dùng "forestående" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forestående" đúng ngữ cảnh

Từ 'forestående' thường được dùng để chỉ những sự kiện quan trọng, mang tính trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa. Cần chú ý đến văn cảnh khi sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forestående"