(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa konservering
B1
substantiv B1 Pháp luật, Bảo hiểm, An ninh

konservering

[kʰɔnsɛɐˈve̝ˀʁiŋ]
sự bảo quản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "konservering"

Định nghĩa (Dansk)

Det at konservere; bevaring af madvarer eller andre genstande.

Ý nghĩa của "konservering" trong tiếng Việt

Sự giữ an toàn; sự bảo quản; sự bảo vệ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "konservering"

  • "Konservering af mad er vigtig for at undgå spild."

    "Bảo quản thực phẩm rất quan trọng để tránh lãng phí."

  • "Konservering af gamle bygninger er en vigtig del af vores kulturarv."

    "Việc bảo tồn các tòa nhà cổ là một phần quan trọng của di sản văn hóa của chúng ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "konservering"

Đồng nghĩa

Cách dùng "konservering" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "konservering" đúng ngữ cảnh

Từ 'konservering' thường được sử dụng để chỉ việc bảo quản thực phẩm hoặc các vật phẩm khác để chúng không bị hỏng. Cần phân biệt với 'beskyttelse' (bảo vệ) mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả bảo vệ khỏi nguy hiểm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "konservering"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít konservering
Konservering af fødevarer er vigtig for at undgå spild.
(Việc bảo quản thực phẩm rất quan trọng để tránh lãng phí.)
Xác định số ít konserveringen
Konserveringen af den gamle bygning var en lang proces.
(Việc bảo tồn tòa nhà cổ là một quá trình dài.)
Nguyên thể số nhiều konserveringer
Der findes mange forskellige konserveringer af frugt og grønt.
(Có rất nhiều phương pháp bảo quản trái cây và rau quả khác nhau.)
Xác định số nhiều konserveringerne
Konserveringerne af malerierne blev udført med stor omhu.
(Việc bảo quản những bức tranh đã được thực hiện hết sức cẩn thận.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Fødevareindustrien lægger stor vægt på konserveringsteknikker for at forlænge produkternes holdbarhed."

    "Ngành công nghiệp thực phẩm rất chú trọng đến các kỹ thuật bảo quản để kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm."

  • "Konserveringsprocessen af frugt og grøntsager er vigtig for at undgå spild."

    "Quá trình bảo quản trái cây và rau quả rất quan trọng để tránh lãng phí."

  • "Denne virksomhed specialiserer sig i konserveringsmidler til kødprodukter."

    "Công ty này chuyên về chất bảo quản cho các sản phẩm thịt."