konservering
Định nghĩa & Giải nghĩa "konservering"
Định nghĩa (Dansk)
Det at konservere; bevaring af madvarer eller andre genstande.
Ý nghĩa của "konservering" trong tiếng Việt
Sự giữ an toàn; sự bảo quản; sự bảo vệ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "konservering"
-
"Konservering af mad er vigtig for at undgå spild."
"Bảo quản thực phẩm rất quan trọng để tránh lãng phí."
-
"Konservering af gamle bygninger er en vigtig del af vores kulturarv."
"Việc bảo tồn các tòa nhà cổ là một phần quan trọng của di sản văn hóa của chúng ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "konservering"
Đồng nghĩa
Cách dùng "konservering" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "konservering" đúng ngữ cảnh
Từ 'konservering' thường được sử dụng để chỉ việc bảo quản thực phẩm hoặc các vật phẩm khác để chúng không bị hỏng. Cần phân biệt với 'beskyttelse' (bảo vệ) mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả bảo vệ khỏi nguy hiểm.
Bảng chia từ (Bøjning) của "konservering"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | konservering |
Konservering af fødevarer er vigtig for at undgå spild.
(Việc bảo quản thực phẩm rất quan trọng để tránh lãng phí.) |
| Xác định số ít | konserveringen |
Konserveringen af den gamle bygning var en lang proces.
(Việc bảo tồn tòa nhà cổ là một quá trình dài.) |
| Nguyên thể số nhiều | konserveringer |
Der findes mange forskellige konserveringer af frugt og grønt.
(Có rất nhiều phương pháp bảo quản trái cây và rau quả khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | konserveringerne |
Konserveringerne af malerierne blev udført med stor omhu.
(Việc bảo quản những bức tranh đã được thực hiện hết sức cẩn thận.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Fødevareindustrien lægger stor vægt på konserveringsteknikker for at forlænge produkternes holdbarhed."
"Ngành công nghiệp thực phẩm rất chú trọng đến các kỹ thuật bảo quản để kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm."
- "Konserveringsprocessen af frugt og grøntsager er vigtig for at undgå spild."
"Quá trình bảo quản trái cây và rau quả rất quan trọng để tránh lãng phí."
- "Denne virksomhed specialiserer sig i konserveringsmidler til kødprodukter."
"Công ty này chuyên về chất bảo quản cho các sản phẩm thịt."