bevarelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "bevarelse"
Định nghĩa (Dansk)
Det at bevare noget; det at sørge for at noget ikke går tabt, ødelægges eller forringes.
Ý nghĩa của "bevarelse" trong tiếng Việt
Sự bảo tồn; hành động bảo tồn, bảo vệ hoặc phục hồi môi trường tự nhiên, hệ sinh thái, thực vật và động vật hoang dã.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bevarelse"
-
"Bevarelsen af regnskoven er afgørende for Jordens klima."
"Sự bảo tồn rừng mưa nhiệt đới là rất quan trọng đối với khí hậu của Trái Đất."
-
"Museet arbejder for bevarelsen af kulturarven."
"Bảo tàng làm việc để bảo tồn di sản văn hóa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bevarelse"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "bevarelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bevarelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'bevarelse' thường được dùng để chỉ việc bảo tồn thiên nhiên, di sản văn hóa hoặc các giá trị quan trọng. Cần phân biệt với 'beskyttelse' (sự bảo vệ) là hành động phòng ngừa tác động xấu từ bên ngoài.
Bảng chia từ (Bøjning) của "bevarelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | bevarelse |
Bevarelse af naturen er vigtig.
(Việc bảo tồn thiên nhiên là rất quan trọng.) |
| Xác định số ít | bevarelsen |
Bevarelsen af den gamle bygning er et stort ansvar.
(Việc bảo tồn tòa nhà cổ là một trách nhiệm lớn.) |
| Nguyên thể số nhiều | bevarelser |
Der er mange bevarelser af gamle traditioner.
(Có rất nhiều sự bảo tồn các truyền thống cổ.) |
| Xác định số nhiều | bevarelserne |
Bevarelserne af de historiske steder er afgørende.
(Việc bảo tồn các địa điểm lịch sử là rất quan trọng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Museet har brug for en bevarelse af de gamle malerier."
"Bảo tàng cần một sự bảo tồn những bức tranh cũ."
- "Vi støtter en bevarelse af regnskoven for fremtidige generationer."
"Chúng tôi ủng hộ một sự bảo tồn rừng mưa nhiệt đới cho các thế hệ tương lai."
- "Det er vigtigt med en bevarelse af vores kulturarv."
"Việc bảo tồn di sản văn hóa của chúng ta là rất quan trọng."