kontinuitet
Định nghĩa & Giải nghĩa "kontinuitet"
Định nghĩa (Dansk)
det forhold at noget foregår uden ophør eller afbrydelse
Ý nghĩa của "kontinuitet" trong tiếng Việt
Sự liên tục, sự tiếp diễn, tính liên tục; sự không gián đoạn, sự không đứt quãng của một cái gì đó trong một khoảng thời gian.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kontinuitet"
-
"Virksomheden lægger stor vægt på kontinuitet i ledelsen."
"Công ty rất chú trọng đến tính liên tục trong ban quản lý."
-
"Der er en klar kontinuitet mellem hans tidlige og senere værker."
"Có một sự liên tục rõ ràng giữa các tác phẩm đầu và cuối của ông."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kontinuitet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kontinuitet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kontinuitet" đúng ngữ cảnh
Từ 'kontinuitet' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng để chỉ sự liên tục trong một quá trình, một sự kiện hoặc một khoảng thời gian. Nó có thể ám chỉ sự ổn định và không bị gián đoạn. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái so với các từ đồng nghĩa khác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "kontinuitet"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kontinuitet |
Virksomheden har brug for kontinuitet i ledelsen.
(Công ty cần sự liên tục trong ban lãnh đạo.) |
| Xác định số ít | kontinuiteten |
Kontinuiteten i hans arbejde er imponerende.
(Sự liên tục trong công việc của anh ấy thật ấn tượng.) |
| Nguyên thể số nhiều | kontinuiteter |
Der kan være forskellige kontinuiteter i historien.
(Có thể có những sự liên tục khác nhau trong lịch sử.) |
| Xác định số nhiều | kontinuiteterne |
Kontinuiteterne i disse processer er afgørende.
(Những sự liên tục trong các quy trình này là rất quan trọng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Virksomheden lægger stor vægt på en høj grad af kontinuitet i medarbejderstaben."
"Công ty đặt trọng tâm lớn vào mức độ liên tục cao trong đội ngũ nhân viên."
- "Kontinuiteten i vandforsyningen er afgørende for byens indbyggere."
"Tính liên tục trong việc cung cấp nước là rất quan trọng đối với cư dân thành phố."
- "Uden kontinuitet i ledelsen kan vi ikke forvente positive resultater."
"Nếu không có tính liên tục trong ban lãnh đạo, chúng ta không thể mong đợi kết quả tích cực."