(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kontinuitet
B2
substantiv B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

kontinuitet

[kɔntinuˈteˀt]
tính liên tục
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kontinuitet"

Định nghĩa (Dansk)

det forhold at noget foregår uden ophør eller afbrydelse

Ý nghĩa của "kontinuitet" trong tiếng Việt

Sự liên tục, sự tiếp diễn, tính liên tục; sự không gián đoạn, sự không đứt quãng của một cái gì đó trong một khoảng thời gian.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kontinuitet"

  • "Virksomheden lægger stor vægt på kontinuitet i ledelsen."

    "Công ty rất chú trọng đến tính liên tục trong ban quản lý."

  • "Der er en klar kontinuitet mellem hans tidlige og senere værker."

    "Có một sự liên tục rõ ràng giữa các tác phẩm đầu và cuối của ông."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kontinuitet"

Đồng nghĩa

uafbrudthed (tính không gián đoạn)

Trái nghĩa

Cách dùng "kontinuitet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kontinuitet" đúng ngữ cảnh

Từ 'kontinuitet' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng để chỉ sự liên tục trong một quá trình, một sự kiện hoặc một khoảng thời gian. Nó có thể ám chỉ sự ổn định và không bị gián đoạn. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái so với các từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kontinuitet"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kontinuitet
Virksomheden har brug for kontinuitet i ledelsen.
(Công ty cần sự liên tục trong ban lãnh đạo.)
Xác định số ít kontinuiteten
Kontinuiteten i hans arbejde er imponerende.
(Sự liên tục trong công việc của anh ấy thật ấn tượng.)
Nguyên thể số nhiều kontinuiteter
Der kan være forskellige kontinuiteter i historien.
(Có thể có những sự liên tục khác nhau trong lịch sử.)
Xác định số nhiều kontinuiteterne
Kontinuiteterne i disse processer er afgørende.
(Những sự liên tục trong các quy trình này là rất quan trọng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Virksomheden lægger stor vægt på en høj grad af kontinuitet i medarbejderstaben."

    "Công ty đặt trọng tâm lớn vào mức độ liên tục cao trong đội ngũ nhân viên."

  • "Kontinuiteten i vandforsyningen er afgørende for byens indbyggere."

    "Tính liên tục trong việc cung cấp nước là rất quan trọng đối với cư dân thành phố."

  • "Uden kontinuitet i ledelsen kan vi ikke forvente positive resultater."

    "Nếu không có tính liên tục trong ban lãnh đạo, chúng ta không thể mong đợi kết quả tích cực."