(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afbrydelse
B1
substantiv B1 Ngôn ngữ học, Tổng quát

afbrydelse

/ˌɑfbryˈdelsə/
thời gian gián đoạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afbrydelse"

Định nghĩa (Dansk)

En midlertidig standsning eller et hul i en række, sekvens eller proces.

Ý nghĩa của "afbrydelse" trong tiếng Việt

Một sự tạm ngưng hoặc khoảng trống trong một chuỗi, dãy hoặc quá trình nào đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afbrydelse"

  • "Der var en kort afbrydelse i strømforsyningen."

    "Đã có một sự gián đoạn ngắn trong việc cung cấp điện."

  • "Mødet blev afbrudt af en telefonopringning."

    "Cuộc họp đã bị gián đoạn bởi một cuộc gọi điện thoại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afbrydelse"

Đồng nghĩa

pause (sự tạm dừng) stop (sự dừng lại)

Trái nghĩa

Cách dùng "afbrydelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afbrydelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'afbrydelse' thường được dùng để chỉ sự gián đoạn ngắn hạn, tạm thời. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ giao thông đến các hoạt động hàng ngày. Cần phân biệt với 'forstyrrelse' (sự quấy rầy, làm phiền).

Bảng chia từ (Bøjning) của "afbrydelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít afbrydelse
Der var en pludselig afbrydelse i strømforsyningen.
(Đã có một sự gián đoạn đột ngột trong nguồn cung cấp điện.)
Xác định số ít afbrydelsen
Afbrydelsen skyldtes en fejl i elnettet.
(Sự gián đoạn là do một lỗi trong lưới điện.)
Nguyên thể số nhiều afbrydelser
Hyppige afbrydelser kan beskadige elektronisk udstyr.
(Sự gián đoạn thường xuyên có thể làm hỏng thiết bị điện tử.)
Xác định số nhiều afbrydelserne
Afbrydelserne i programmet var irriterende.
(Những gián đoạn trong chương trình thật khó chịu.)