afbrydelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "afbrydelse"
Định nghĩa (Dansk)
En midlertidig standsning eller et hul i en række, sekvens eller proces.
Ý nghĩa của "afbrydelse" trong tiếng Việt
Một sự tạm ngưng hoặc khoảng trống trong một chuỗi, dãy hoặc quá trình nào đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afbrydelse"
-
"Der var en kort afbrydelse i strømforsyningen."
"Đã có một sự gián đoạn ngắn trong việc cung cấp điện."
-
"Mødet blev afbrudt af en telefonopringning."
"Cuộc họp đã bị gián đoạn bởi một cuộc gọi điện thoại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afbrydelse"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "afbrydelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "afbrydelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'afbrydelse' thường được dùng để chỉ sự gián đoạn ngắn hạn, tạm thời. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ giao thông đến các hoạt động hàng ngày. Cần phân biệt với 'forstyrrelse' (sự quấy rầy, làm phiền).
Bảng chia từ (Bøjning) của "afbrydelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | afbrydelse |
Der var en pludselig afbrydelse i strømforsyningen.
(Đã có một sự gián đoạn đột ngột trong nguồn cung cấp điện.) |
| Xác định số ít | afbrydelsen |
Afbrydelsen skyldtes en fejl i elnettet.
(Sự gián đoạn là do một lỗi trong lưới điện.) |
| Nguyên thể số nhiều | afbrydelser |
Hyppige afbrydelser kan beskadige elektronisk udstyr.
(Sự gián đoạn thường xuyên có thể làm hỏng thiết bị điện tử.) |
| Xác định số nhiều | afbrydelserne |
Afbrydelserne i programmet var irriterende.
(Những gián đoạn trong chương trình thật khó chịu.) |