kontroversielt
Định nghĩa & Giải nghĩa "kontroversielt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde, der kan give anledning til uenighed eller debat.
Ý nghĩa của "kontroversielt" trong tiếng Việt
Một cách gây tranh cãi, có khả năng gây ra sự bất đồng hoặc tranh luận.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kontroversielt"
-
"Hans udtalelser var kontroversielle."
"Những phát biểu của anh ấy rất gây tranh cãi."
-
"Lovforslaget blev modtaget kontroversielt i befolkningen."
"Dự luật đã được đón nhận một cách gây tranh cãi trong dân chúng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kontroversielt"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kontroversielt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kontroversielt" đúng ngữ cảnh
Từ 'kontroversielt' thường được sử dụng để mô tả một hành động, ý kiến hoặc vấn đề có khả năng gây ra tranh cãi hoặc bất đồng. Nó nhấn mạnh tính chất gây tranh cãi của sự việc.