(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kontroversielt
B2
adverbium B2 Chung

kontroversielt

/kɔntrɔˈvɛːɕelt/
một cách gây tranh cãi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kontroversielt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde, der kan give anledning til uenighed eller debat.

Ý nghĩa của "kontroversielt" trong tiếng Việt

Một cách gây tranh cãi, có khả năng gây ra sự bất đồng hoặc tranh luận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kontroversielt"

  • "Hans udtalelser var kontroversielle."

    "Những phát biểu của anh ấy rất gây tranh cãi."

  • "Lovforslaget blev modtaget kontroversielt i befolkningen."

    "Dự luật đã được đón nhận một cách gây tranh cãi trong dân chúng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kontroversielt"

Đồng nghĩa

stridbart (gây tranh chấp)

Cách dùng "kontroversielt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kontroversielt" đúng ngữ cảnh

Từ 'kontroversielt' thường được sử dụng để mô tả một hành động, ý kiến hoặc vấn đề có khả năng gây ra tranh cãi hoặc bất đồng. Nó nhấn mạnh tính chất gây tranh cãi của sự việc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kontroversielt"