kortsynethed
Định nghĩa & Giải nghĩa "kortsynethed"
Định nghĩa (Dansk)
Manglende fremsynethed eller sparsommelighed; forsømmelse af fremtidige behov; sløseri.
Ý nghĩa của "kortsynethed" trong tiếng Việt
Sự thiếu tầm nhìn xa hoặc tiết kiệm; sự xao nhãng nhu cầu tương lai; sự lãng phí.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kortsynethed"
-
"Virksomheden led under ledelsens kortsynethed."
"Công ty chịu thiệt hại do sự thiếu tầm nhìn xa của ban quản lý."
-
"Hans kortsynethed førte til dårlige investeringer."
"Sự thiếu tầm nhìn xa của anh ấy dẫn đến những khoản đầu tư tồi tệ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kortsynethed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kortsynethed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kortsynethed" đúng ngữ cảnh
Từ "kortsynethed" mang nghĩa đen là cận thị, nhưng trong trường hợp này được dùng với nghĩa bóng chỉ sự thiếu tầm nhìn xa, không nghĩ đến hậu quả lâu dài.
Bảng chia từ (Bøjning) của "kortsynethed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kortsynethed |
Kortsynethed kan korrigeres med briller eller kontaktlinser.
(Cận thị có thể được điều chỉnh bằng kính hoặc kính áp tròng.) |
| Xác định số ít | kortsynetheden |
Kortsynetheden blev værre med alderen.
(Tật cận thị trở nên tồi tệ hơn theo tuổi tác.) |
| Nguyên thể số nhiều | kortsynetheder |
Der findes forskellige grader af kortsynetheder.
(Có nhiều mức độ cận thị khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | kortsynethederne |
Kortsynethederne i klassen steg i antal.
(Số lượng người cận thị trong lớp đã tăng lên.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Virksomhedens kortsynetheder førte til alvorlige økonomiske problemer."
"Sự thiếu tầm nhìn của công ty đã dẫn đến các vấn đề kinh tế nghiêm trọng."
- "Politiske kortsynetheder kan have langsigtede konsekvenser for miljøet."
"Những sự thiếu tầm nhìn chính trị có thể gây ra những hậu quả lâu dài cho môi trường."
- "De mange kortsynetheder i budgetplanlægningen resulterede i manglende investeringer i uddannelse."
"Nhiều sự thiếu tầm nhìn trong kế hoạch ngân sách đã dẫn đến việc thiếu đầu tư vào giáo dục."