(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa manglende fremsyn
C2
substantiv C2 Kinh doanh, Quản lý, Chính trị, Nói chung

manglende fremsyn

ˈmæŋləndə ˈfʁæmˌsynˀ
thiếu tầm nhìn xa
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "manglende fremsyn"

Định nghĩa (Dansk)

En tilstand hvor man ikke tænker eller planlægger for fremtiden; mangel på evnen til at forudse fremtidige behov eller konsekvenser.

Ý nghĩa của "manglende fremsyn" trong tiếng Việt

Tình trạng không suy nghĩ hoặc lên kế hoạch cho tương lai; sự thiếu khả năng dự đoán nhu cầu hoặc hậu quả trong tương lai.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "manglende fremsyn"

  • "Virksomheden led på grund af manglende fremsyn fra ledelsens side."

    "Công ty đã phải chịu đựng vì sự thiếu tầm nhìn xa từ phía ban quản lý."

  • "Den manglende fremsyn i klimapolitikken kan få alvorlige konsekvenser."

    "Sự thiếu tầm nhìn xa trong chính sách khí hậu có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "manglende fremsyn"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

fremsynethed (tầm nhìn xa)

Cách dùng "manglende fremsyn" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "manglende fremsyn" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này chỉ sự thiếu khả năng nhìn xa trông rộng, không lường trước được các vấn đề có thể xảy ra trong tương lai. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chuẩn bị hoặc tầm nhìn hạn hẹp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "manglende fremsyn"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít manglende fremsyn
Manglende fremsyn kan føre til dårlige beslutninger.
(Sự thiếu tầm nhìn có thể dẫn đến những quyết định tồi tệ.)
Xác định số ít det manglende fremsyn
Det manglende fremsyn i planlægningen var tydeligt.
(Sự thiếu tầm nhìn trong kế hoạch là rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều (ikke relevant)
Manglende fremsyn kan ikke pluraliseres.
(Sự thiếu tầm nhìn không thể số nhiều hóa.)
Xác định số nhiều (ikke relevant)
Manglende fremsyn kan ikke pluraliseres.
(Sự thiếu tầm nhìn không thể số nhiều hóa.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Et tydeligt eksempel på manglende fremsyn var regeringens beslutning om at skære ned på uddannelsesbudgettet."

    "Một ví dụ điển hình về sự thiếu tầm nhìn là quyết định của chính phủ về việc cắt giảm ngân sách giáo dục."

  • "Manglende fremsyn i planlægningen af byens infrastruktur har ført til store trafikproblemer."

    "Sự thiếu tầm nhìn trong quy hoạch cơ sở hạ tầng của thành phố đã dẫn đến những vấn đề giao thông lớn."

  • "På grund af et stort manglende fremsyn tabte virksomheden mange penge."

    "Do sự thiếu tầm nhìn lớn, công ty đã mất rất nhiều tiền."

Danh từ số nhiều
  • "De mange konkurser i byggebranchen er et resultat af årelange manglende fremsyner fra politikernes side."

    "Nhiều vụ phá sản trong ngành xây dựng là kết quả của những thiếu sót trong tầm nhìn kéo dài nhiều năm từ phía các chính trị gia."

  • "Virksomhedens ledelse blev kritiseret for deres manglende fremsyner, som førte til store økonomiske tab."

    "Ban lãnh đạo công ty bị chỉ trích vì những thiếu sót trong tầm nhìn của họ, dẫn đến những tổn thất tài chính lớn."

  • "Mange af de nuværende miljøproblemer skyldes tidligere generationers manglende fremsyner."

    "Nhiều vấn đề môi trường hiện tại là do những thiếu sót trong tầm nhìn của các thế hệ trước."