kreativitet
Định nghĩa & Giải nghĩa "kreativitet"
Định nghĩa (Dansk)
Evnen til at skabe noget nyt og originalt; det at være kreativ.
Ý nghĩa của "kreativitet" trong tiếng Việt
Tính sáng tạo, óc sáng tạo; khả năng tạo ra những ý tưởng hoặc hình ảnh mới và thú vị.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kreativitet"
-
"Virksomheden satser på kreativitet og innovation."
"Công ty đặt cược vào tính sáng tạo và sự đổi mới."
-
"Hun har stor kreativitet i sit arbejde som designer."
"Cô ấy có tính sáng tạo lớn trong công việc thiết kế của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kreativitet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kreativitet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kreativitet" đúng ngữ cảnh
Từ 'kreativitet' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'tính sáng tạo' trong tiếng Việt. Nó chỉ khả năng tạo ra những ý tưởng, giải pháp, hoặc tác phẩm mới mẻ và độc đáo. Lưu ý cách phát âm và các từ liên quan để sử dụng chính xác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "kreativitet"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kreativitet |
Kreativitet er vigtig for innovation.
(Sự sáng tạo rất quan trọng cho sự đổi mới.) |
| Xác định số ít | kreativiteten |
Kreativiteten i hendes kunst er bemærkelsesværdig.
(Sự sáng tạo trong nghệ thuật của cô ấy rất đáng chú ý.) |
| Nguyên thể số nhiều | kreativiteter |
Virksomheden søger efter kreativiteter i sine medarbejdere.
(Công ty tìm kiếm sự sáng tạo ở nhân viên của mình.) |
| Xác định số nhiều | kreativiteterne |
Kreativiteterne blomstrede i projektet.
(Những sự sáng tạo đã nở rộ trong dự án.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Børnehavens kreativitetsudfoldelse var imponerende."
"Sự thể hiện sáng tạo của trường mẫu giáo thật ấn tượng."
- "Virksomheden satser på kreativitetsledelse for at fremme innovation."
"Công ty đặt cược vào quản lý sáng tạo để thúc đẩy sự đổi mới."
- "Manglen på kreativitetsstimulering i skolen bekymrer mange forældre."
"Việc thiếu kích thích sáng tạo ở trường học khiến nhiều phụ huynh lo lắng."
- "Virksomheden investerer i at fremme kreativiteter blandt sine ansatte."
"Công ty đầu tư vào việc thúc đẩy sự sáng tạo giữa các nhân viên của mình."
- "Børns kreativiteter blomstrer i et stimulerende miljø."
"Sự sáng tạo của trẻ em nở rộ trong một môi trường kích thích."
- "De mange kreativiteter i kunsten er inspirerende."
"Vô vàn sự sáng tạo trong nghệ thuật thật truyền cảm hứng."