(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kreativitet
B2
substantiv B2 Tâm lý học, Giáo dục, Nghệ thuật

kreativitet

kʁeːatiˌʋiˈteˀt
tính sáng tạo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kreativitet"

Định nghĩa (Dansk)

Evnen til at skabe noget nyt og originalt; det at være kreativ.

Ý nghĩa của "kreativitet" trong tiếng Việt

Tính sáng tạo, óc sáng tạo; khả năng tạo ra những ý tưởng hoặc hình ảnh mới và thú vị.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kreativitet"

  • "Virksomheden satser på kreativitet og innovation."

    "Công ty đặt cược vào tính sáng tạo và sự đổi mới."

  • "Hun har stor kreativitet i sit arbejde som designer."

    "Cô ấy có tính sáng tạo lớn trong công việc thiết kế của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kreativitet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

konventionalitet (tính quy ước)

Cách dùng "kreativitet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kreativitet" đúng ngữ cảnh

Từ 'kreativitet' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'tính sáng tạo' trong tiếng Việt. Nó chỉ khả năng tạo ra những ý tưởng, giải pháp, hoặc tác phẩm mới mẻ và độc đáo. Lưu ý cách phát âm và các từ liên quan để sử dụng chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kreativitet"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kreativitet
Kreativitet er vigtig for innovation.
(Sự sáng tạo rất quan trọng cho sự đổi mới.)
Xác định số ít kreativiteten
Kreativiteten i hendes kunst er bemærkelsesværdig.
(Sự sáng tạo trong nghệ thuật của cô ấy rất đáng chú ý.)
Nguyên thể số nhiều kreativiteter
Virksomheden søger efter kreativiteter i sine medarbejdere.
(Công ty tìm kiếm sự sáng tạo ở nhân viên của mình.)
Xác định số nhiều kreativiteterne
Kreativiteterne blomstrede i projektet.
(Những sự sáng tạo đã nở rộ trong dự án.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Børnehavens kreativitetsudfoldelse var imponerende."

    "Sự thể hiện sáng tạo của trường mẫu giáo thật ấn tượng."

  • "Virksomheden satser på kreativitetsledelse for at fremme innovation."

    "Công ty đặt cược vào quản lý sáng tạo để thúc đẩy sự đổi mới."

  • "Manglen på kreativitetsstimulering i skolen bekymrer mange forældre."

    "Việc thiếu kích thích sáng tạo ở trường học khiến nhiều phụ huynh lo lắng."

Danh từ số nhiều
  • "Virksomheden investerer i at fremme kreativiteter blandt sine ansatte."

    "Công ty đầu tư vào việc thúc đẩy sự sáng tạo giữa các nhân viên của mình."

  • "Børns kreativiteter blomstrer i et stimulerende miljø."

    "Sự sáng tạo của trẻ em nở rộ trong một môi trường kích thích."

  • "De mange kreativiteter i kunsten er inspirerende."

    "Vô vàn sự sáng tạo trong nghệ thuật thật truyền cảm hứng."