(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa opfindsomhed
B2
substantiv B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Kỹ thuật

opfindsomhed

ɔˈfɛnˀsɔmsˌhe̝ˀð
sự khéo léo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opfindsomhed"

Định nghĩa (Dansk)

Evnen til at finde på nye og originale løsninger eller idéer; kreativitet og originalitet.

Ý nghĩa của "opfindsomhed" trong tiếng Việt

Sự khéo léo, tài tình, óc sáng tạo và khả năng phát minh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opfindsomhed"

  • "Hendes opfindsomhed hjalp virksomheden med at overleve krisen."

    "Sự khéo léo của cô ấy đã giúp công ty sống sót qua cơn khủng hoảng."

  • "Børn har ofte en utrolig opfindsomhed, når de leger."

    "Trẻ em thường có một sự khéo léo đáng kinh ngạc khi chúng chơi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opfindsomhed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

fantasiløshed (sự thiếu sáng tạo)

Cách dùng "opfindsomhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "opfindsomhed" đúng ngữ cảnh

Từ 'opfindsomhed' nhấn mạnh khả năng sáng tạo và phát minh ra những điều mới. Nó gần nghĩa với sự khéo léo trong việc tìm tòi và tạo ra cái mới. Cần phân biệt với 'dygtighed' (kỹ năng, sự thành thạo) là khả năng làm tốt một việc gì đó đã biết.

Bảng chia từ (Bøjning) của "opfindsomhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít opfindsomhed
Hans opfindsomhed førte til mange innovative løsninger.
(Sự khéo léo của anh ấy đã dẫn đến nhiều giải pháp sáng tạo.)
Xác định số ít opfindsomheden
Opfindsomheden bag denne maskine er imponerende.
(Sự khéo léo đằng sau chiếc máy này thật ấn tượng.)
Nguyên thể số nhiều opfindsomheder
Vi ser mange opfindsomheder i teknologiindustrien i dag.
(Chúng ta thấy rất nhiều sự khéo léo trong ngành công nghiệp công nghệ ngày nay.)
Xác định số nhiều opfindsomhederne
Opfindsomhederne i denne udstilling er virkelig bemærkelsesværdige.
(Những sự khéo léo trong triển lãm này thực sự đáng chú ý.)