(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kriminalitet
B2
substantiv B2 Pháp luật

kriminalitet

/kʁimiˈnaliˌteːˀ/
hoạt động tội phạm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kriminalitet"

Định nghĩa (Dansk)

Handlinger eller adfærd, der er i strid med loven.

Ý nghĩa của "kriminalitet" trong tiếng Việt

Các hành động hoặc hành vi vi phạm pháp luật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kriminalitet"

  • "Politiet bekæmper kriminalitet i byen."

    "Cảnh sát đang chống lại tội phạm trong thành phố."

  • "Kriminalitet er et stort problem i mange lande."

    "Tội phạm là một vấn đề lớn ở nhiều quốc gia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kriminalitet"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kriminalitet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kriminalitet" đúng ngữ cảnh

Từ 'kriminalitet' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'hoạt động tội phạm' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ các hành vi phạm pháp nói chung. Cần phân biệt với các từ chỉ các loại tội phạm cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kriminalitet"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kriminalitet
Kriminalitet er et alvorligt problem i mange byer.
(Tội phạm là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều thành phố.)
Xác định số ít kriminaliteten
Kriminaliteten i området er faldet markant.
(Tình hình tội phạm trong khu vực đã giảm đáng kể.)
Nguyên thể số nhiều kriminaliteter
Der findes mange forskellige typer af kriminaliteter.
(Có rất nhiều loại tội phạm khác nhau.)
Xác định số nhiều kriminaliteterne
Kriminaliteterne blev efterforsket af politiet.
(Các vụ tội phạm đã được cảnh sát điều tra.)