kriminalitet
Định nghĩa & Giải nghĩa "kriminalitet"
Định nghĩa (Dansk)
Handlinger eller adfærd, der er i strid med loven.
Ý nghĩa của "kriminalitet" trong tiếng Việt
Các hành động hoặc hành vi vi phạm pháp luật.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kriminalitet"
-
"Politiet bekæmper kriminalitet i byen."
"Cảnh sát đang chống lại tội phạm trong thành phố."
-
"Kriminalitet er et stort problem i mange lande."
"Tội phạm là một vấn đề lớn ở nhiều quốc gia."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kriminalitet"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kriminalitet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kriminalitet" đúng ngữ cảnh
Từ 'kriminalitet' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'hoạt động tội phạm' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ các hành vi phạm pháp nói chung. Cần phân biệt với các từ chỉ các loại tội phạm cụ thể.
Bảng chia từ (Bøjning) của "kriminalitet"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kriminalitet |
Kriminalitet er et alvorligt problem i mange byer.
(Tội phạm là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều thành phố.) |
| Xác định số ít | kriminaliteten |
Kriminaliteten i området er faldet markant.
(Tình hình tội phạm trong khu vực đã giảm đáng kể.) |
| Nguyên thể số nhiều | kriminaliteter |
Der findes mange forskellige typer af kriminaliteter.
(Có rất nhiều loại tội phạm khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | kriminaliteterne |
Kriminaliteterne blev efterforsket af politiet.
(Các vụ tội phạm đã được cảnh sát điều tra.) |