lovbrud
Định nghĩa & Giải nghĩa "lovbrud"
Định nghĩa (Dansk)
En handling der er i strid med loven.
Ý nghĩa của "lovbrud" trong tiếng Việt
Sự không tuân thủ pháp luật hoặc nghĩa vụ; hành vi sai trái, bất hợp pháp hoặc chống đối xã hội.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lovbrud"
-
"Han begik et lovbrud ved at køre for stærkt."
"Anh ta đã phạm luật khi lái xe quá tốc độ."
-
"Virksomheden blev anklaget for flere lovbrud."
"Công ty bị buộc tội vi phạm nhiều luật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lovbrud"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lovbrud" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lovbrud" đúng ngữ cảnh
Từ 'lovbrud' thường được dùng để chỉ những hành vi vi phạm pháp luật nói chung. Có thể so sánh với 'kriminalitet' (tội phạm) nhưng 'lovbrud' có phạm vi rộng hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "lovbrud"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | lovbrud |
Han begik et lovbrud.
(Anh ấy đã phạm một hành vi vi phạm pháp luật.) |
| Xác định số ít | lovbruddet |
Lovbruddet blev anmeldt til politiet.
(Hành vi vi phạm pháp luật đã được báo cáo cho cảnh sát.) |
| Nguyên thể số nhiều | lovbrud |
Der er mange lovbrud i byen.
(Có rất nhiều hành vi vi phạm pháp luật trong thành phố.) |
| Xác định số nhiều | lovbruddene |
Lovbruddene blev straffet hårdt.
(Những hành vi vi phạm pháp luật đã bị trừng phạt nặng nề.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Lovbruddets konsekvenser kan være alvorlige."
"Hậu quả của hành vi phạm pháp có thể rất nghiêm trọng."
- "Regeringens reaktion på lovbruddets omfang var utilstrækkelig."
"Phản ứng của chính phủ đối với quy mô của hành vi phạm pháp là không thỏa đáng."
- "Lovbruddets efterforskning tog lang tid."
"Việc điều tra hành vi phạm pháp mất nhiều thời gian."