(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lovbrud
B2
substantiv B2 Luật pháp, Xã hội học, Tâm lý học

lovbrud

ˈlɔʊ̯ˌbʁuˀð
sự phạm pháp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lovbrud"

Định nghĩa (Dansk)

En handling der er i strid med loven.

Ý nghĩa của "lovbrud" trong tiếng Việt

Sự không tuân thủ pháp luật hoặc nghĩa vụ; hành vi sai trái, bất hợp pháp hoặc chống đối xã hội.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lovbrud"

  • "Han begik et lovbrud ved at køre for stærkt."

    "Anh ta đã phạm luật khi lái xe quá tốc độ."

  • "Virksomheden blev anklaget for flere lovbrud."

    "Công ty bị buộc tội vi phạm nhiều luật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lovbrud"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

lovlydighed (Sự tuân thủ pháp luật)

Cách dùng "lovbrud" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lovbrud" đúng ngữ cảnh

Từ 'lovbrud' thường được dùng để chỉ những hành vi vi phạm pháp luật nói chung. Có thể so sánh với 'kriminalitet' (tội phạm) nhưng 'lovbrud' có phạm vi rộng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "lovbrud"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít lovbrud
Han begik et lovbrud.
(Anh ấy đã phạm một hành vi vi phạm pháp luật.)
Xác định số ít lovbruddet
Lovbruddet blev anmeldt til politiet.
(Hành vi vi phạm pháp luật đã được báo cáo cho cảnh sát.)
Nguyên thể số nhiều lovbrud
Der er mange lovbrud i byen.
(Có rất nhiều hành vi vi phạm pháp luật trong thành phố.)
Xác định số nhiều lovbruddene
Lovbruddene blev straffet hårdt.
(Những hành vi vi phạm pháp luật đã bị trừng phạt nặng nề.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Lovbruddets konsekvenser kan være alvorlige."

    "Hậu quả của hành vi phạm pháp có thể rất nghiêm trọng."

  • "Regeringens reaktion på lovbruddets omfang var utilstrækkelig."

    "Phản ứng của chính phủ đối với quy mô của hành vi phạm pháp là không thỏa đáng."

  • "Lovbruddets efterforskning tog lang tid."

    "Việc điều tra hành vi phạm pháp mất nhiều thời gian."