(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kropsfunktion
B1
substantiv B1 Y học/Sinh học

kropsfunktion

/ˈkʰʁɔpsfʌŋˌɕoˀn/
chức năng cơ thể
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kropsfunktion"

Định nghĩa (Dansk)

En proces eller aktivitet i kroppen.

Ý nghĩa của "kropsfunktion" trong tiếng Việt

Một quá trình hoặc hoạt động của cơ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kropsfunktion"

  • "Fordøjelsen er en vigtig kropsfunktion."

    "Tiêu hóa là một chức năng cơ thể quan trọng."

  • "Regelmæssig motion kan forbedre dine kropsfunktioner."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện các chức năng cơ thể của bạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kropsfunktion"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kropsfunktion" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kropsfunktion" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này dùng để chỉ các hoạt động sinh lý bình thường của cơ thể, ví dụ như tiêu hóa, hô hấp, tuần hoàn máu. Lưu ý sự khác biệt với 'sygdom' (bệnh tật), khi các chức năng cơ thể bị rối loạn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kropsfunktion"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kropsfunktion
En vigtig kropsfunktion er vejrtrækning.
(Một chức năng cơ thể quan trọng là thở.)
Xác định số ít kropsfunktionen
Lægen undersøgte kropsfunktionen grundigt.
(Bác sĩ đã kiểm tra chức năng cơ thể một cách cẩn thận.)
Nguyên thể số nhiều kropsfunktioner
Alle kropsfunktioner skal fungere korrekt for at opretholde sundheden.
(Tất cả các chức năng cơ thể phải hoạt động chính xác để duy trì sức khỏe.)
Xác định số nhiều kropsfunktionerne
Vi studerede kropsfunktionerne i detaljer i biologitimen.
(Chúng tôi đã nghiên cứu các chức năng cơ thể một cách chi tiết trong giờ sinh học.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg studerer en kropsfunktion i mit laboratorium."

    "Tôi đang nghiên cứu một chức năng cơ thể trong phòng thí nghiệm của tôi."

  • "Det er vigtigt at forstå en kropsfunktion for at kunne diagnosticere sygdomme."

    "Điều quan trọng là phải hiểu một chức năng cơ thể để có thể chẩn đoán bệnh."

  • "Lægen forklarede, at smerterne var et resultat af en kropsfunktion, der ikke fungerede korrekt."

    "Bác sĩ giải thích rằng những cơn đau là kết quả của một chức năng cơ thể không hoạt động bình thường."