(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kuperet
B1
adjektiv B1 Địa lý, Mô tả địa hình

kuperet

/kuˈpʰeːʁət/
có nhiều đồi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kuperet"

Định nghĩa (Dansk)

Præget af mange bakker eller småhøje.

Ý nghĩa của "kuperet" trong tiếng Việt

Có nhiều đồi, gò.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kuperet"

  • "Landskabet er meget kuperet her."

    "Phong cảnh ở đây rất nhiều đồi."

  • "Vi cyklede gennem et kuperet terræn."

    "Chúng tôi đạp xe qua một địa hình có nhiều đồi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kuperet"

Đồng nghĩa

bakket (có nhiều đồi) højlændt (vùng cao)

Trái nghĩa

fladt (bằng phẳng)

Cách dùng "kuperet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kuperet" đúng ngữ cảnh

Từ 'kuperet' thường được dùng để mô tả địa hình có nhiều đồi, gò, không bằng phẳng. Cần phân biệt với 'bakket', cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể chỉ mức độ có nhiều đồi nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kuperet"