bakket
ˈbækəd
đồi nhấp nhô
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "bakket"
Định nghĩa (Dansk)
som har mange bakker eller er ujævn i overfladen
Ý nghĩa của "bakket" trong tiếng Việt
Có bề mặt hoặc đường viền lượn sóng, nhấp nhô.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bakket"
-
"Landskabet var bakket og smukt."
"Phong cảnh đồi nhấp nhô và đẹp."
-
"Vi kørte ad en bakket vej."
"Chúng tôi lái xe trên một con đường đồi nhấp nhô."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bakket"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "bakket" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bakket" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để mô tả địa hình có nhiều đồi nhỏ nhấp nhô, không bằng phẳng. Lưu ý sự khác biệt với 'kuperet' (đồi núi hơn, địa hình gồ ghề hơn).