(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kvalifikationer
B2
substantiv, pluralis B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

kvalifikationer

/kvalifikaˈɕoˀnɐ/
giấy tờ chứng minh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kvalifikationer"

Định nghĩa (Dansk)

Dokumentation eller bevis på en persons evner, færdigheder eller erfaring inden for et bestemt område.

Ý nghĩa của "kvalifikationer" trong tiếng Việt

Các giấy tờ chứng minh rằng ai đó có đủ trình độ, kỹ năng hoặc kinh nghiệm để làm một công việc cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kvalifikationer"

  • "Du skal fremvise relevante kvalifikationer for at blive taget i betragtning til stillingen."

    "Bạn phải xuất trình các giấy tờ chứng minh trình độ phù hợp để được xem xét cho vị trí này."

  • "Virksomheden lægger stor vægt på medarbejdernes kvalifikationer og erfaring."

    "Công ty rất coi trọng trình độ và kinh nghiệm của nhân viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kvalifikationer"

Đồng nghĩa

kompetencer (năng lực, khả năng) beviser (chứng cứ, bằng chứng)

Cách dùng "kvalifikationer" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kvalifikationer" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng ở dạng số nhiều (kvalifikationer). Cần phân biệt với 'kvalitet' (chất lượng). 'Kvalifikationer' nhấn mạnh vào bằng cấp, chứng chỉ và kinh nghiệm làm việc mà một người có để chứng minh khả năng của mình.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kvalifikationer"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kvalifikation
Hun har den rette kvalifikation til jobbet.
(Cô ấy có đủ trình độ phù hợp cho công việc.)
Xác định số ít kvalifikationen
Kvalifikationen er afgørende for at få succes.
(Trình độ là yếu tố quyết định để thành công.)
Nguyên thể số nhiều kvalifikationer
Vi søger kandidater med stærke kvalifikationer.
(Chúng tôi đang tìm kiếm ứng viên có trình độ chuyên môn cao.)
Xác định số nhiều kvalifikationerne
Kvalifikationerne er imponerende.
(Các bằng cấp rất ấn tượng.)