kvalitativ
Định nghĩa & Giải nghĩa "kvalitativ"
Định nghĩa (Dansk)
Vedrørende kvalitet snarere end kvantitet; baseret på egenskaber og karakteristika snarere end målbare data.
Ý nghĩa của "kvalitativ" trong tiếng Việt
Liên quan đến, đo lường hoặc được đo lường bằng chất lượng của một cái gì đó chứ không phải số lượng của nó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kvalitativ"
-
"Vi foretog en kvalitativ analyse af dataene."
"Chúng tôi đã thực hiện một phân tích định tính về dữ liệu."
-
"Kvalitative metoder bruges ofte i samfundsvidenskabelig forskning."
"Các phương pháp định tính thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học xã hội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kvalitativ"
Trái nghĩa
Cách dùng "kvalitativ" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kvalitativ" đúng ngữ cảnh
Từ 'kvalitativ' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với 'định tính' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả các nghiên cứu, phân tích hoặc đánh giá tập trung vào chất lượng, đặc điểm thay vì số lượng.