(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kvalitativ
B2
adjektiv B2 Nghiên cứu, Khoa học xã hội, Kinh doanh

kvalitativ

/ˈkvalitatɪv/
định tính
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kvalitativ"

Định nghĩa (Dansk)

Vedrørende kvalitet snarere end kvantitet; baseret på egenskaber og karakteristika snarere end målbare data.

Ý nghĩa của "kvalitativ" trong tiếng Việt

Liên quan đến, đo lường hoặc được đo lường bằng chất lượng của một cái gì đó chứ không phải số lượng của nó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kvalitativ"

  • "Vi foretog en kvalitativ analyse af dataene."

    "Chúng tôi đã thực hiện một phân tích định tính về dữ liệu."

  • "Kvalitative metoder bruges ofte i samfundsvidenskabelig forskning."

    "Các phương pháp định tính thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học xã hội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kvalitativ"

Trái nghĩa

Cách dùng "kvalitativ" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kvalitativ" đúng ngữ cảnh

Từ 'kvalitativ' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với 'định tính' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả các nghiên cứu, phân tích hoặc đánh giá tập trung vào chất lượng, đặc điểm thay vì số lượng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kvalitativ"