(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kvantitativ
B2
adjective B2 Thống kê, Toán học, Khoa học

kvantitativ

/kvan.ti.taˈtiˀv/
định lượng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kvantitativ"

Định nghĩa (Dansk)

Vedrørende eller målt ved mængden af noget i stedet for dets kvalitet.

Ý nghĩa của "kvantitativ" trong tiếng Việt

Liên quan đến, đo lường hoặc được đo lường bằng số lượng của một cái gì đó thay vì chất lượng của nó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kvantitativ"

  • "Vi har brug for en kvantitativ analyse af dataene."

    "Chúng ta cần một phân tích định lượng về dữ liệu."

  • "Den kvantitative forskning viste en klar sammenhæng mellem rygning og lungekræft."

    "Nghiên cứu định lượng cho thấy mối liên hệ rõ ràng giữa hút thuốc và ung thư phổi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kvantitativ"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kvantitativ" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kvantitativ" đúng ngữ cảnh

Từ 'kvantitativ' thường được sử dụng để mô tả các phương pháp nghiên cứu hoặc phân tích tập trung vào số liệu và đo lường. Nó đối lập với 'kvalitativ' (định tính), tập trung vào chất lượng và đặc điểm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kvantitativ"