(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lam
A1
substantiv A1 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Ẩm thực, Tôn giáo

lam

/lam/
con cừu non
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lam"

Định nghĩa (Dansk)

Et ungt får.

Ý nghĩa của "lam" trong tiếng Việt

Cừu non.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lam"

  • "Lammet fulgte sin mor."

    "Con cừu non đi theo mẹ của nó."

  • "Vi spiste lammekød til middag."

    "Chúng tôi đã ăn thịt cừu non vào bữa tối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lam"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "lam" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lam" đúng ngữ cảnh

Từ "lam" chỉ con cừu non. Cần phân biệt với từ "får" (cừu) nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "lam"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít lam
Et lam er et ungt får.
(Một con cừu non là một con cừu con.)
Xác định số ít lammet
Lammet fulgte sin mor.
(Con cừu non đi theo mẹ của nó.)
Nguyên thể số nhiều lam
Der er mange lam på marken.
(Có rất nhiều cừu non trên cánh đồng.)
Xác định số nhiều lammene
Lammene løb rundt i folden.
(Những con cừu non chạy xung quanh trong chuồng.)