får
Định nghĩa & Giải nghĩa "får"
Định nghĩa (Dansk)
Et pattedyr af arten Ovis aries, der holdes som husdyr for dets uld, kød og mælk.
Ý nghĩa của "får" trong tiếng Việt
Một loài động vật nhai lại đã được thuần hóa với bộ lông dày, rậm. Chúng được nuôi để lấy lông, thịt hoặc sữa.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "får"
-
"Bonden har mange får på sin gård."
"Người nông dân có nhiều cừu trong trang trại của mình."
-
"Ulden fra fåret bruges til at lave varmt tøj."
"Lông cừu được sử dụng để làm quần áo ấm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "får"
Đồng nghĩa
Cách dùng "får" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "får" đúng ngữ cảnh
På dansk bruges 'får' specifikt om dyret. Vær opmærksom på udtalen, da den kan lyde som 'for' (præposition) eller 'far' (farve) afhængigt af dialekten.
Bảng chia từ (Bøjning) của "får"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | får |
Jeg så et får på marken.
(Tôi thấy một con cừu trên cánh đồng.) |
| Xác định số ít | fåret |
Fåret var meget blødt.
(Con cừu đó rất mềm.) |
| Nguyên thể số nhiều | får |
Der er mange får på gården.
(Có nhiều cừu trong trang trại.) |
| Xác định số nhiều | fårene |
Fårene spiste græsset.
(Những con cừu đang ăn cỏ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg så et får på marken."
"Tôi thấy một con cừu trên cánh đồng."
- "Min nabo har et får, der giver meget uld."
"Hàng xóm của tôi có một con cừu cho rất nhiều lông."
- "Er det et får eller en ged?"
"Đó là một con cừu hay một con dê?"