(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa får
A1
substantiv A1 Động vật học, Nông nghiệp

får

/fɔːr/
con cừu
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "får"

Định nghĩa (Dansk)

Et pattedyr af arten Ovis aries, der holdes som husdyr for dets uld, kød og mælk.

Ý nghĩa của "får" trong tiếng Việt

Một loài động vật nhai lại đã được thuần hóa với bộ lông dày, rậm. Chúng được nuôi để lấy lông, thịt hoặc sữa.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "får"

  • "Bonden har mange får på sin gård."

    "Người nông dân có nhiều cừu trong trang trại của mình."

  • "Ulden fra fåret bruges til at lave varmt tøj."

    "Lông cừu được sử dụng để làm quần áo ấm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "får"

Đồng nghĩa

Cách dùng "får" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "får" đúng ngữ cảnh

På dansk bruges 'får' specifikt om dyret. Vær opmærksom på udtalen, da den kan lyde som 'for' (præposition) eller 'far' (farve) afhængigt af dialekten.

Bảng chia từ (Bøjning) của "får"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít får
Jeg så et får på marken.
(Tôi thấy một con cừu trên cánh đồng.)
Xác định số ít fåret
Fåret var meget blødt.
(Con cừu đó rất mềm.)
Nguyên thể số nhiều får
Der er mange får på gården.
(Có nhiều cừu trong trang trại.)
Xác định số nhiều fårene
Fårene spiste græsset.
(Những con cừu đang ăn cỏ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg så et får på marken."

    "Tôi thấy một con cừu trên cánh đồng."

  • "Min nabo har et får, der giver meget uld."

    "Hàng xóm của tôi có một con cừu cho rất nhiều lông."

  • "Er det et får eller en ged?"

    "Đó là một con cừu hay một con dê?"