(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lancere
B1
verbum B1 Chung

lancere

[lanˈseːʁə]
tung ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lancere"

Định nghĩa (Dansk)

At introducere eller frigive et produkt, en idé eller en tjeneste til offentligheden eller markedet.

Ý nghĩa của "lancere" trong tiếng Việt

Sản xuất hoặc tạo ra cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lancere"

  • "Virksomheden planlægger at lancere en ny smartphone i næste måned."

    "Công ty dự định tung ra một chiếc điện thoại thông minh mới vào tháng tới."

  • "Regeringen har lanceret en ny kampagne for at fremme sundhed."

    "Chính phủ đã tung ra một chiến dịch mới để thúc đẩy sức khỏe."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lancere"

Đồng nghĩa

introducere (giới thiệu) frigive (phát hành)

Cách dùng "lancere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lancere" đúng ngữ cảnh

Từ 'lancere' thường được dùng khi giới thiệu một sản phẩm mới, một chiến dịch hoặc một ý tưởng nào đó. Cần phân biệt với 'producere' (sản xuất) là tạo ra sản phẩm vật chất.

Bảng chia từ (Bøjning) của "lancere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể lancere
Vi skal lancere et nyt produkt næste år.
(Chúng ta sẽ ra mắt một sản phẩm mới vào năm tới.)
Hiện tại lancerer
Virksomheden lancerer en ny strategi.
(Công ty đang triển khai một chiến lược mới.)
Quá khứ lancerede
De lancerede kampagnen i går.
(Họ đã khởi động chiến dịch ngày hôm qua.)
Quá khứ phân từ lanceret
Produktet er blevet lanceret med stor succes.
(Sản phẩm đã được ra mắt rất thành công.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Vi vil lancere den nye kollektion i næste uge."

    "Chúng tôi sẽ ra mắt bộ sưu tập mới vào tuần tới."

  • "De vil lancere en revolutionerende teknologi om et år."

    "Họ sẽ tung ra một công nghệ mang tính cách mạng trong một năm."

  • "Jeg skal lancere min egen virksomhed snart."

    "Tôi sẽ sớm ra mắt công ty riêng của mình."

Động từ nguyên thể (at)
  • "Vi er glade for at lancere vores nye produkt i morgen."

    "Chúng tôi rất vui mừng được ra mắt sản phẩm mới của chúng tôi vào ngày mai."

  • "Det er vigtigt at lancere kampagnen hurtigt for at få mest mulig opmærksomhed."

    "Điều quan trọng là phải khởi động chiến dịch nhanh chóng để có được sự chú ý tối đa."

  • "De besluttede at lancere ideen på konferencen."

    "Họ quyết định giới thiệu ý tưởng tại hội nghị."

Thể Bị động với "blive"
  • "Den nye telefon bliver lanceret i morgen."

    "Điện thoại mới sẽ được ra mắt vào ngày mai."

  • "Produktet bliver lanceret globalt næste år."

    "Sản phẩm sẽ được ra mắt trên toàn cầu vào năm tới."

  • "Kampagnen bliver lanceret for at øge bevidstheden om klimaforandringer."

    "Chiến dịch đang được khởi động để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu."

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Det er vigtigt, at vi lancerer produktet, før konkurrenterne gør det."

    "Điều quan trọng là chúng ta phải ra mắt sản phẩm trước khi các đối thủ cạnh tranh làm điều đó."

  • "Han sagde, at de ville lancere en ny strategi for at øge salget."

    "Anh ấy nói rằng họ sẽ tung ra một chiến lược mới để tăng doanh số bán hàng."

  • "Selvom det er risikabelt, planlægger de at lancere den nye teknologi på markedet næste år."

    "Mặc dù có rủi ro, họ vẫn lên kế hoạch tung công nghệ mới ra thị trường vào năm tới."