langs
/lɑŋs/
dọc theo
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "langs"
Định nghĩa (Dansk)
I retning af eller i hele længden af noget.
Ý nghĩa của "langs" trong tiếng Việt
Dọc theo, theo chiều dài, theo hướng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "langs"
-
"Vi gik langs stranden."
"Chúng tôi đi dọc theo bãi biển."
-
"Huset ligger langs floden."
"Ngôi nhà nằm dọc theo bờ sông."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "langs"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "langs" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "langs" đúng ngữ cảnh
`Langs` thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc chuyển động theo chiều dài của một cái gì đó. Có thể dịch là 'dọc theo', 'men theo'.