hele
Định nghĩa & Giải nghĩa "hele"
Định nghĩa (Dansk)
Omfattende alle medlemmer eller dele; fuldstændig.
Ý nghĩa của "hele" trong tiếng Việt
Có sự tham gia của tất cả các thành viên tại một hội nghị hoặc cuộc họp; toàn thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hele"
-
"Hele forsamlingen var enig."
"Toàn thể hội đồng đều đồng ý."
-
"Vi har gennemgået hele rapporten."
"Chúng tôi đã xem xét toàn bộ báo cáo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hele"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hele" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hele" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'hele' thường được sử dụng để chỉ sự toàn vẹn, bao gồm tất cả các thành phần hoặc thành viên. Nó tương đương với 'toàn thể' trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp nhất.