(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa langtidsholdbar
B1
adjektiv B1 Khoa học thực phẩm

langtidsholdbar

/ˈlɑŋˌtiːdsˌhɔlbɑːr/
thực phẩm bảo quản được lâu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "langtidsholdbar"

Định nghĩa (Dansk)

Madvarer der kan opbevares i lang tid uden at blive dårlige.

Ý nghĩa của "langtidsholdbar" trong tiếng Việt

Thực phẩm có thể được bảo quản ở nhiệt độ phòng trong một khoảng thời gian dài mà không bị hỏng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "langtidsholdbar"

  • "Langtidsholdbar mælk er praktisk at have på lager."

    "Sữa tươi tiệt trùng rất tiện để dự trữ."

  • "Denne type kiks er langtidsholdbar og perfekt til vandreture."

    "Loại bánh quy này bảo quản được lâu và rất thích hợp cho những chuyến đi bộ đường dài."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "langtidsholdbar"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

färsk (tươi)

Cách dùng "langtidsholdbar" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "langtidsholdbar" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'langtidsholdbar' thường được dùng để chỉ các loại thực phẩm đóng hộp, thực phẩm khô, hoặc thực phẩm đã qua chế biến đặc biệt để kéo dài thời gian sử dụng. Cần phân biệt với 'frisk', nghĩa là tươi.

Bảng chia từ (Bøjning) của "langtidsholdbar"