(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa konserveret
B1
adjektiv B1 Y học, Thực phẩm

konserveret

[kʰɔn.sɛɐ̯ˈveˀɐ̯ð]
đã được chữa khỏi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "konserveret"

Định nghĩa (Dansk)

Behandlet eller opbevaret ved en speciel proces, især for at forhindre fordærv eller forrådnelse.

Ý nghĩa của "konserveret" trong tiếng Việt

Đã được xử lý hoặc bảo quản bằng một quy trình cụ thể, đặc biệt là để ngăn ngừa sự hư hỏng hoặc thối rữa.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "konserveret"

  • "De konserverede tomater smager stadig godt."

    "Những quả cà chua đóng hộp vẫn có vị ngon."

  • "Konserveret kød kan holde sig i lang tid."

    "Thịt đóng hộp có thể để được lâu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "konserveret"

Đồng nghĩa

Cách dùng "konserveret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "konserveret" đúng ngữ cảnh

Từ 'konserveret' thường được sử dụng để mô tả thực phẩm đã được bảo quản để kéo dài thời gian sử dụng. Cần phân biệt với các từ chỉ sự chữa lành bệnh tật.

Bảng chia từ (Bøjning) của "konserveret"