konserveret
Định nghĩa & Giải nghĩa "konserveret"
Định nghĩa (Dansk)
Behandlet eller opbevaret ved en speciel proces, især for at forhindre fordærv eller forrådnelse.
Ý nghĩa của "konserveret" trong tiếng Việt
Đã được xử lý hoặc bảo quản bằng một quy trình cụ thể, đặc biệt là để ngăn ngừa sự hư hỏng hoặc thối rữa.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "konserveret"
-
"De konserverede tomater smager stadig godt."
"Những quả cà chua đóng hộp vẫn có vị ngon."
-
"Konserveret kød kan holde sig i lang tid."
"Thịt đóng hộp có thể để được lâu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "konserveret"
Đồng nghĩa
Cách dùng "konserveret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "konserveret" đúng ngữ cảnh
Từ 'konserveret' thường được sử dụng để mô tả thực phẩm đã được bảo quản để kéo dài thời gian sử dụng. Cần phân biệt với các từ chỉ sự chữa lành bệnh tật.