led
Định nghĩa & Giải nghĩa "led"
Định nghĩa (Dansk)
En forbindelse mellem to eller flere knogler i kroppen.
Ý nghĩa của "led" trong tiếng Việt
Khớp: Chỗ nối giữa hai hoặc nhiều xương trong cơ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "led"
-
"Jeg har ondt i leddene."
"Tôi bị đau các khớp."
-
"Hendes led er meget fleksible."
"Các khớp của cô ấy rất linh hoạt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "led"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "led" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "led" đúng ngữ cảnh
Từ 'led' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'khớp' trong tiếng Việt, chỉ nơi các xương kết nối với nhau, cho phép cử động.
Bảng chia từ (Bøjning) của "led"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | led |
Et led i kæden sprang.
(Một mắt xích trong chuỗi đã bị bung ra.) |
| Xác định số ít | leddet |
Det svage leddet skal udskiftes.
(Cái mắt xích yếu cần được thay thế.) |
| Nguyên thể số nhiều | led |
Denne kæde har mange led.
(Cái chuỗi này có nhiều mắt xích.) |
| Xác định số nhiều | leddene |
Alle leddene skal smøres.
(Tất cả các mắt xích cần được bôi trơn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har fået et ledproblemer i knæet."
"Tôi bị vấn đề về khớp gối."
- "Lægen undersøgte leddet for skader."
"Bác sĩ kiểm tra khớp để tìm tổn thương."
- "Hun har brug for en operation i et led i hendes skulder."
"Cô ấy cần phẫu thuật một khớp ở vai."
- "Jeg har ondt i et led i min finger."
"Tôi bị đau ở một khớp ngón tay."
- "Lægen undersøgte leddet i mit knæ."
"Bác sĩ đã kiểm tra khớp gối của tôi."
- "Det er et kompliceret led, som forbinder skulderen med armen."
"Đó là một khớp phức tạp, kết nối vai với cánh tay."