(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa led
A2
substantiv A2 Đời sống hàng ngày, Y học, Pháp luật, Kinh doanh

led

/leːˀ/
khớp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "led"

Định nghĩa (Dansk)

En forbindelse mellem to eller flere knogler i kroppen.

Ý nghĩa của "led" trong tiếng Việt

Khớp: Chỗ nối giữa hai hoặc nhiều xương trong cơ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "led"

  • "Jeg har ondt i leddene."

    "Tôi bị đau các khớp."

  • "Hendes led er meget fleksible."

    "Các khớp của cô ấy rất linh hoạt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "led"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "led" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "led" đúng ngữ cảnh

Từ 'led' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'khớp' trong tiếng Việt, chỉ nơi các xương kết nối với nhau, cho phép cử động.

Bảng chia từ (Bøjning) của "led"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít led
Et led i kæden sprang.
(Một mắt xích trong chuỗi đã bị bung ra.)
Xác định số ít leddet
Det svage leddet skal udskiftes.
(Cái mắt xích yếu cần được thay thế.)
Nguyên thể số nhiều led
Denne kæde har mange led.
(Cái chuỗi này có nhiều mắt xích.)
Xác định số nhiều leddene
Alle leddene skal smøres.
(Tất cả các mắt xích cần được bôi trơn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har fået et ledproblemer i knæet."

    "Tôi bị vấn đề về khớp gối."

  • "Lægen undersøgte leddet for skader."

    "Bác sĩ kiểm tra khớp để tìm tổn thương."

  • "Hun har brug for en operation i et led i hendes skulder."

    "Cô ấy cần phẫu thuật một khớp ở vai."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg har ondt i et led i min finger."

    "Tôi bị đau ở một khớp ngón tay."

  • "Lægen undersøgte leddet i mit knæ."

    "Bác sĩ đã kiểm tra khớp gối của tôi."

  • "Det er et kompliceret led, som forbinder skulderen med armen."

    "Đó là một khớp phức tạp, kết nối vai với cánh tay."