ledere
Định nghĩa & Giải nghĩa "ledere"
Định nghĩa (Dansk)
Personer der leder eller styrer en gruppe, organisation eller et land.
Ý nghĩa của "ledere" trong tiếng Việt
Những người lãnh đạo hoặc chỉ huy một nhóm, tổ chức hoặc quốc gia.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ledere"
-
"De politiske ledere mødtes for at diskutere klimaforandringer."
"Những nhà lãnh đạo chính trị đã gặp nhau để thảo luận về biến đổi khí hậu."
-
"Virksomhedens ledere har truffet en beslutning om at investere i ny teknologi."
"Những người lãnh đạo công ty đã đưa ra quyết định đầu tư vào công nghệ mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ledere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ledere" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ledere" đúng ngữ cảnh
Từ 'ledere' là dạng số nhiều của 'leder' (người lãnh đạo). Cần chú ý sự khác biệt giữa 'leder' (số ít) và 'ledere' (số nhiều). Trong tiếng Việt, chúng ta thường thêm 'những' để chỉ số nhiều, tương tự như 'ledere' trong tiếng Đan Mạch.
Bảng chia từ (Bøjning) của "ledere"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | leder |
Han er en dygtig leder.
(Anh ấy là một nhà lãnh đạo tài giỏi.) |
| Xác định số ít | lederen |
Lederen talte til sine medarbejdere.
(Người lãnh đạo đã nói chuyện với các nhân viên của mình.) |
| Nguyên thể số nhiều | ledere |
Virksomheden har mange kompetente ledere.
(Công ty có nhiều nhà lãnh đạo có năng lực.) |
| Xác định số nhiều | lederne |
Lederne blev enige om en ny strategi.
(Các nhà lãnh đạo đã đồng ý về một chiến lược mới.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Virksomhedens ledere har besluttet at investere i ny teknologi."
"Các nhà lãnh đạo của công ty đã quyết định đầu tư vào công nghệ mới."
- "Fagforeningsledere forhandler om bedre arbejdsvilkår for deres medlemmer."
"Các nhà lãnh đạo công đoàn đang đàm phán về các điều kiện làm việc tốt hơn cho các thành viên của họ."
- "De politiske ledere er under pres for at finde en løsning på klimakrisen."
"Các nhà lãnh đạo chính trị đang chịu áp lực phải tìm ra giải pháp cho cuộc khủng hoảng khí hậu."
- "Lederes ansvar er stort."
"Trách nhiệm của các nhà lãnh đạo là rất lớn."
- "Vi respekterer ledernes beslutninger."
"Chúng tôi tôn trọng các quyết định của các nhà lãnh đạo."
- "Landets lederes vision er ambitiøs."
"Tầm nhìn của các nhà lãnh đạo đất nước là đầy tham vọng."