(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ledere
B1
substantiv B1 Chính trị, Kinh doanh, Xã hội

ledere

ˈleːðɐ
những người lãnh đạo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ledere"

Định nghĩa (Dansk)

Personer der leder eller styrer en gruppe, organisation eller et land.

Ý nghĩa của "ledere" trong tiếng Việt

Những người lãnh đạo hoặc chỉ huy một nhóm, tổ chức hoặc quốc gia.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ledere"

  • "De politiske ledere mødtes for at diskutere klimaforandringer."

    "Những nhà lãnh đạo chính trị đã gặp nhau để thảo luận về biến đổi khí hậu."

  • "Virksomhedens ledere har truffet en beslutning om at investere i ny teknologi."

    "Những người lãnh đạo công ty đã đưa ra quyết định đầu tư vào công nghệ mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ledere"

Đồng nghĩa

chefer (những người quản lý) direktører (những giám đốc)

Trái nghĩa

følgere (những người theo dõi)

Cách dùng "ledere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ledere" đúng ngữ cảnh

Từ 'ledere' là dạng số nhiều của 'leder' (người lãnh đạo). Cần chú ý sự khác biệt giữa 'leder' (số ít) và 'ledere' (số nhiều). Trong tiếng Việt, chúng ta thường thêm 'những' để chỉ số nhiều, tương tự như 'ledere' trong tiếng Đan Mạch.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ledere"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít leder
Han er en dygtig leder.
(Anh ấy là một nhà lãnh đạo tài giỏi.)
Xác định số ít lederen
Lederen talte til sine medarbejdere.
(Người lãnh đạo đã nói chuyện với các nhân viên của mình.)
Nguyên thể số nhiều ledere
Virksomheden har mange kompetente ledere.
(Công ty có nhiều nhà lãnh đạo có năng lực.)
Xác định số nhiều lederne
Lederne blev enige om en ny strategi.
(Các nhà lãnh đạo đã đồng ý về một chiến lược mới.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Virksomhedens ledere har besluttet at investere i ny teknologi."

    "Các nhà lãnh đạo của công ty đã quyết định đầu tư vào công nghệ mới."

  • "Fagforeningsledere forhandler om bedre arbejdsvilkår for deres medlemmer."

    "Các nhà lãnh đạo công đoàn đang đàm phán về các điều kiện làm việc tốt hơn cho các thành viên của họ."

  • "De politiske ledere er under pres for at finde en løsning på klimakrisen."

    "Các nhà lãnh đạo chính trị đang chịu áp lực phải tìm ra giải pháp cho cuộc khủng hoảng khí hậu."

Sở hữu cách (-s)
  • "Lederes ansvar er stort."

    "Trách nhiệm của các nhà lãnh đạo là rất lớn."

  • "Vi respekterer ledernes beslutninger."

    "Chúng tôi tôn trọng các quyết định của các nhà lãnh đạo."

  • "Landets lederes vision er ambitiøs."

    "Tầm nhìn của các nhà lãnh đạo đất nước là đầy tham vọng."