leder
Định nghĩa & Giải nghĩa "leder"
Định nghĩa (Dansk)
En ledende artikel i en avis eller et tidsskrift, der udtrykker redaktionens eller udgiverens holdning.
Ý nghĩa của "leder" trong tiếng Việt
Một bài báo quan trọng trên một tờ báo hoặc tạp chí, thường được đặt ở trang đầu tiên hoặc gần đầu, thể hiện ý kiến của biên tập viên hoặc nhà xuất bản; bài xã luận.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "leder"
-
"Dagens leder handler om klimaforandringer."
"Bài xã luận hôm nay nói về biến đổi khí hậu."
-
"Lederen i avisen kritiserede regeringens politik."
"Bài xã luận trên báo chỉ trích chính sách của chính phủ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "leder"
Đồng nghĩa
Cách dùng "leder" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "leder" đúng ngữ cảnh
Từ 'leder' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'bài xã luận' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ bài viết quan trọng thể hiện quan điểm của tờ báo hoặc tạp chí. Cần phân biệt với 'leder' có nghĩa là 'người lãnh đạo'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "leder"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | leder |
Han er en dygtig leder.
(Anh ấy là một nhà lãnh đạo giỏi.) |
| Xác định số ít | lederen |
Lederen talte til medarbejderne.
(Người lãnh đạo đã nói chuyện với các nhân viên.) |
| Nguyên thể số nhiều | ledere |
Virksomheden har mange kompetente ledere.
(Công ty có nhiều nhà lãnh đạo có năng lực.) |
| Xác định số nhiều | lederne |
Lederne blev enige om en ny strategi.
(Các nhà lãnh đạo đã đồng ý về một chiến lược mới.) |