(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa leder
B2
substantiv B2 Báo chí

leder

ˈleːdər
bài xã luận
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "leder"

Định nghĩa (Dansk)

En ledende artikel i en avis eller et tidsskrift, der udtrykker redaktionens eller udgiverens holdning.

Ý nghĩa của "leder" trong tiếng Việt

Một bài báo quan trọng trên một tờ báo hoặc tạp chí, thường được đặt ở trang đầu tiên hoặc gần đầu, thể hiện ý kiến của biên tập viên hoặc nhà xuất bản; bài xã luận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "leder"

  • "Dagens leder handler om klimaforandringer."

    "Bài xã luận hôm nay nói về biến đổi khí hậu."

  • "Lederen i avisen kritiserede regeringens politik."

    "Bài xã luận trên báo chỉ trích chính sách của chính phủ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "leder"

Đồng nghĩa

Cách dùng "leder" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "leder" đúng ngữ cảnh

Từ 'leder' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'bài xã luận' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ bài viết quan trọng thể hiện quan điểm của tờ báo hoặc tạp chí. Cần phân biệt với 'leder' có nghĩa là 'người lãnh đạo'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "leder"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít leder
Han er en dygtig leder.
(Anh ấy là một nhà lãnh đạo giỏi.)
Xác định số ít lederen
Lederen talte til medarbejderne.
(Người lãnh đạo đã nói chuyện với các nhân viên.)
Nguyên thể số nhiều ledere
Virksomheden har mange kompetente ledere.
(Công ty có nhiều nhà lãnh đạo có năng lực.)
Xác định số nhiều lederne
Lederne blev enige om en ny strategi.
(Các nhà lãnh đạo đã đồng ý về một chiến lược mới.)