legende
/leˈɡɛnə/
một cách nô đùa
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "legende"
Định nghĩa (Dansk)
På en munter, sjov måde; på en spøgefuld og glad måde.
Ý nghĩa của "legende" trong tiếng Việt
Một cách vui vẻ, nô đùa; một cách tinh nghịch và hân hoan.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "legende"
-
"Han svarede legende på spørgsmålet."
"Anh ấy trả lời câu hỏi một cách nô đùa."
-
"De løb legende rundt i haven."
"Họ chạy nô đùa quanh vườn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "legende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "legende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "legende" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để miêu tả hành động hoặc lời nói mang tính chất hài hước, tinh nghịch, không quá nghiêm túc. Cần phân biệt với những từ chỉ sự vui vẻ đơn thuần.