lejlighedskompleks
Định nghĩa & Giải nghĩa "lejlighedskompleks"
Định nghĩa (Dansk)
En stor bygning, der indeholder mange lejligheder.
Ý nghĩa của "lejlighedskompleks" trong tiếng Việt
Một tòa nhà lớn chứa nhiều căn hộ (phòng).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lejlighedskompleks"
-
"De bor i et stort lejlighedskompleks i udkanten af byen."
"Họ sống trong một khu chung cư lớn ở ngoại ô thành phố."
-
"Lejlighedskomplekset har både en swimmingpool og et fitnesscenter."
"Khu chung cư có cả hồ bơi và phòng tập thể dục."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lejlighedskompleks"
Đồng nghĩa
Cách dùng "lejlighedskompleks" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lejlighedskompleks" đúng ngữ cảnh
Từ này chỉ một khu phức hợp nhiều tòa nhà, mỗi tòa nhà chứa nhiều căn hộ. Cần phân biệt với 'lejlighed' chỉ một căn hộ đơn lẻ.
Bảng chia từ (Bøjning) của "lejlighedskompleks"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | lejlighedskompleks |
Vi bor i et stort lejlighedskompleks i byen.
(Chúng tôi sống trong một khu chung cư lớn trong thành phố.) |
| Xác định số ít | lejlighedskomplekset |
Lejlighedskomplekset er nybygget.
(Khu chung cư đó mới được xây dựng.) |
| Nguyên thể số nhiều | lejlighedskomplekser |
Der er mange lejlighedskomplekser i København.
(Có rất nhiều khu chung cư ở Copenhagen.) |
| Xác định số nhiều | lejlighedskomplekserne |
Lejlighedskomplekserne ved havnen er meget moderne.
(Các khu chung cư gần bến cảng rất hiện đại.) |