(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa boligkompleks
B1
substantiv B1 Bất động sản, Xây dựng, Quy hoạch đô thị

boligkompleks

/boˈliːɡˌkʰɔmˀˌplɛks/
khu phức hợp dân cư
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "boligkompleks"

Định nghĩa (Dansk)

Et område med flere boliger, ofte lejligheder, der er bygget sammen eller ligger tæthinanden.

Ý nghĩa của "boligkompleks" trong tiếng Việt

Một nhóm các tòa nhà nơi mọi người sinh sống.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "boligkompleks"

  • "Det nye boligkompleks har mange faciliteter for beboerne."

    "Khu phức hợp dân cư mới có nhiều tiện nghi cho cư dân."

  • "Familien flyttede ind i en lejlighed i boligkomplekset."

    "Gia đình chuyển đến một căn hộ trong khu phức hợp dân cư."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "boligkompleks"

Đồng nghĩa

beboelseskvarter (khu dân cư)

Cách dùng "boligkompleks" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "boligkompleks" đúng ngữ cảnh

Từ 'boligkompleks' thường được dùng để chỉ một khu vực bao gồm nhiều tòa nhà chung cư hoặc nhà ở liền kề, tạo thành một cộng đồng dân cư. Cần phân biệt với 'enkeltfamiliehus' (nhà riêng lẻ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "boligkompleks"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít boligkompleks
Vi bor i et stort boligkompleks.
(Chúng tôi sống trong một khu phức hợp nhà ở lớn.)
Xác định số ít boligkomplekset
Boligkomplekset er under renovering.
(Khu phức hợp nhà ở đang được cải tạo.)
Nguyên thể số nhiều boligkomplekser
Der er mange nye boligkomplekser i byen.
(Có rất nhiều khu phức hợp nhà ở mới trong thành phố.)
Xác định số nhiều boligkomplekserne
Boligkomplekserne er kendt for deres arkitektur.
(Các khu phức hợp nhà ở này nổi tiếng với kiến trúc của chúng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Boligkomplekset ligger tæt på stationen."

    "Khu phức hợp nhà ở nằm gần nhà ga."

  • "Jeg synes, at boligkomplekset er meget moderne."

    "Tôi nghĩ rằng khu phức hợp nhà ở này rất hiện đại."

  • "De har købt en lejlighed i det nye boligkompleks."

    "Họ đã mua một căn hộ trong khu phức hợp nhà ở mới."

Sở hữu cách (-s)
  • "Boligkompleksets facade var nymalet."

    "Mặt tiền của khu nhà ở đã được sơn mới."

  • "Vi beundrer boligkompleksets arkitektur."

    "Chúng tôi ngưỡng mộ kiến trúc của khu nhà ở."

  • "Boligkompleksets beliggenhed er meget central."

    "Vị trí của khu nhà ở rất trung tâm."