leverer
Định nghĩa & Giải nghĩa "leverer"
Định nghĩa (Dansk)
at forsyne nogen med noget, de har brug for eller ønsker, ofte i store mængder
Ý nghĩa của "leverer" trong tiếng Việt
Cung cấp cho ai đó thứ gì đó họ cần hoặc muốn, thường với số lượng lớn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "leverer"
-
"Virksomheden leverer varer til hele landet."
"Công ty cung cấp hàng hóa cho toàn quốc."
-
"Han leverer en fremragende præstation hver gang."
"Anh ấy luôn cung cấp một màn trình diễn xuất sắc mỗi lần."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "leverer"
Đồng nghĩa
Cách dùng "leverer" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "leverer" đúng ngữ cảnh
Động từ 'levere' thường được dùng khi nói về việc cung cấp hàng hóa, dịch vụ hoặc thông tin một cách có hệ thống và thường xuyên. Khác với 'give', 'levere' mang tính chất chuyên nghiệp và có tổ chức hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "leverer"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at levere |
Vi skal at levere varerne i morgen.
(Chúng ta sẽ phải giao hàng vào ngày mai.) |
| Hiện tại | leverer |
Han leverer pakker hver dag.
(Anh ấy giao các gói hàng mỗi ngày.) |
| Quá khứ | leverede |
Firmaet leverede en stor ordre i går.
(Công ty đã giao một đơn hàng lớn ngày hôm qua.) |
| Quá khứ phân từ | leveret |
Varen er blevet leveret til din adresse.
(Hàng hóa đã được giao đến địa chỉ của bạn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg vil levere mad til festen i morgen."
"Tôi sẽ cung cấp thức ăn cho bữa tiệc vào ngày mai."
- "Virksomheden vil levere nye computere til alle ansatte næste måned."
"Công ty sẽ cung cấp máy tính mới cho tất cả nhân viên vào tháng tới."
- "Han vil levere pakken direkte til din dør i morgen formiddag."
"Anh ấy sẽ giao kiện hàng trực tiếp đến cửa nhà bạn vào sáng mai."
- "Bageren leverer brød til butikkerne hver morgen."
"Người thợ làm bánh giao bánh mì cho các cửa hàng mỗi sáng."
- "Virksomheden leverer varer til hele landet."
"Công ty cung cấp hàng hóa cho cả nước."
- "Jeg leverer rapporten til chefen i eftermiddag."
"Tôi sẽ giao báo cáo cho sếp vào chiều nay."