(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forsyne
B1
verbum B1 General

forsyne

/fɔˈsyːnə/
cung cấp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forsyne"

Định nghĩa (Dansk)

At stille noget nødvendigt til rådighed; at sørge for eller betinge.

Ý nghĩa của "forsyne" trong tiếng Việt

Cung cấp hoặc làm cho cái gì đó cần thiết trở nên có sẵn; miễn là hoặc với điều kiện là.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forsyne"

  • "Virksomheden forsyner hospitalet med medicinsk udstyr."

    "Công ty cung cấp thiết bị y tế cho bệnh viện."

  • "Kraftværket forsyner byen med elektricitet."

    "Nhà máy điện cung cấp điện cho thành phố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forsyne"

Đồng nghĩa

levere (giao, cung cấp) tilvejebringe (đem lại, cung cấp)

Trái nghĩa

Cách dùng "forsyne" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forsyne" đúng ngữ cảnh

Động từ 'forsyne' mang nghĩa cung cấp, cấp phát một thứ gì đó cần thiết. Cần phân biệt với 'tilbyde' (đề nghị, cung cấp một lựa chọn) và 'levere' (giao hàng).

Bảng chia từ (Bøjning) của "forsyne"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể forsyne
Vi skal forsyne dem med vand.
(Chúng ta phải cung cấp nước cho họ.)
Hiện tại forsyner
Butikken forsyner lokalområdet med dagligvarer.
(Cửa hàng cung cấp hàng tạp hóa cho khu vực địa phương.)
Quá khứ forsynede
De forsynede de sultende med mad.
(Họ đã cung cấp thức ăn cho những người đói.)
Quá khứ phân từ forsynet
Byen er forsynet med et godt transportsystem.
(Thành phố được trang bị một hệ thống giao thông tốt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil forsyne dig med alle de nødvendige oplysninger i morgen."

    "Tôi sẽ cung cấp cho bạn tất cả các thông tin cần thiết vào ngày mai."

  • "Virksomheden vil forsyne sine medarbejdere med bedre sundhedsforsikring næste år."

    "Công ty sẽ cung cấp cho nhân viên của mình bảo hiểm y tế tốt hơn vào năm tới."

  • "Vi skal forsyne flygtningene med mad og vand."

    "Chúng ta sẽ phải cung cấp thức ăn và nước uống cho những người tị nạn."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Butikken forsynes dagligt med friske grøntsager."

    "Cửa hàng được cung cấp rau tươi hàng ngày."

  • "Under krigen forsynedes befolkningen med mad via rationeringsmærker."

    "Trong chiến tranh, người dân được cung cấp thực phẩm thông qua tem phiếu."

  • "Det sikres, at hospitalet altid forsynes med tilstrækkeligt blod."

    "Việc bệnh viện luôn được cung cấp đủ máu được đảm bảo."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Supermarkedet forsyner byen med madvarer."

    "Siêu thị cung cấp thực phẩm cho thành phố."

  • "Firmaet forsyner sine ansatte med gratis kaffe og te."

    "Công ty cung cấp cà phê và trà miễn phí cho nhân viên của mình."

  • "Solceller forsyner huset med strøm."

    "Các tấm pin mặt trời cung cấp điện cho ngôi nhà."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Staten skal forsyne borgerne med nødvendig velfærd."

    "Nhà nước phải cung cấp cho công dân phúc lợi cần thiết."

  • "Virksomheden forsyner butikkerne med friske grøntsager hver dag."

    "Công ty cung cấp rau quả tươi cho các cửa hàng mỗi ngày."

  • "Efter regnen vil floden forsyne markerne med vand."

    "Sau cơn mưa, con sông sẽ cung cấp nước cho các cánh đồng."

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg er glad for, at virksomheden vil forsyne os med nye computere."

    "Tôi rất vui vì công ty sẽ cung cấp cho chúng tôi máy tính mới."

  • "Det er vigtigt, at regeringen forsyner de udsatte familier med tilstrækkelig hjælp."

    "Điều quan trọng là chính phủ phải cung cấp đủ sự giúp đỡ cho các gia đình dễ bị tổn thương."

  • "Han sagde, at han ville forsyne festen med drikkevarer."

    "Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ cung cấp đồ uống cho bữa tiệc."