linearitet
Định nghĩa & Giải nghĩa "linearitet"
Định nghĩa (Dansk)
Egenskaben ved at være lineær; i matematik en egenskab ved en funktion eller afbildning, hvor ændringen i output er proportional med ændringen i input.
Ý nghĩa của "linearitet" trong tiếng Việt
Tính tuyến tính; mức độ mà một cái gì đó giống hoặc xấp xỉ một đường thẳng hoặc một mối quan hệ trực tiếp.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "linearitet"
-
"Lineariteten i denne funktion gør den let at beregne."
"Tính tuyến tính của hàm này làm cho nó dễ dàng tính toán."
-
"Vi antager linearitet for at forenkle modellen."
"Chúng tôi giả định tính tuyến tính để đơn giản hóa mô hình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "linearitet"
Đồng nghĩa
Cách dùng "linearitet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "linearitet" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'linearitet' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'tính chất tuyến tính' trong toán học và khoa học. Cần chú ý cách sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể để phân biệt với các khái niệm khác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "linearitet"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | linearitet |
Linearitet er en vigtig egenskab i mange matematiske modeller.
(Tính tuyến tính là một đặc tính quan trọng trong nhiều mô hình toán học.) |
| Xác định số ít | lineariteten |
Lineariteten af denne funktion er let at bevise.
(Tính tuyến tính của hàm này rất dễ chứng minh.) |
| Nguyên thể số nhiều | lineariteter |
Vi undersøgte forskellige lineariteter i datasættet.
(Chúng tôi đã xem xét các tính tuyến tính khác nhau trong tập dữ liệu.) |
| Xác định số nhiều | lineariteterne |
Lineariteterne i systemet blev tydeligt demonstreret.
(Các tính tuyến tính trong hệ thống đã được chứng minh rõ ràng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Professoren talte om en linearitet i datasættet, som var overraskende."
"Giáo sư đã nói về một tính tuyến tính trong bộ dữ liệu, điều này thật đáng ngạc nhiên."
- "Vi observerede en klar linearitet i resultaterne fra eksperimentet."
"Chúng tôi đã quan sát thấy một tính tuyến tính rõ ràng trong kết quả từ thí nghiệm."
- "I denne model antager vi en linearitet mellem input og output."
"Trong mô hình này, chúng tôi giả định một tính tuyến tính giữa đầu vào và đầu ra."
- "Linearitetsprincippet er afgørende for mange matematiske modeller."
"Nguyên tắc tuyến tính rất quan trọng đối với nhiều mô hình toán học."
- "Vi undersøger linearitetsafvigelser i datasættet for at forstå de ikke-lineære effekter."
"Chúng tôi đang nghiên cứu các sai lệch tuyến tính trong tập dữ liệu để hiểu các hiệu ứng phi tuyến tính."
- "Linearitetsantagelsen forenkler ofte komplekse beregninger betydeligt."
"Giả định tuyến tính thường đơn giản hóa đáng kể các phép tính phức tạp."
- "Lineariteten i denne model gør det nemmere at forudsige resultater."
"Tính tuyến tính trong mô hình này giúp dễ dàng dự đoán kết quả hơn."
- "Vi skal undersøge lineariteten af funktionen for at bestemme dens adfærd."
"Chúng ta cần kiểm tra tính tuyến tính của hàm để xác định hành vi của nó."
- "Uden linearitet ville analysen være meget mere kompleks."
"Nếu không có tính tuyến tính, phân tích sẽ phức tạp hơn nhiều."
- "De forskellige definitioner af lineariteter i fysik kan være forvirrende."
"Các định nghĩa khác nhau về tính tuyến tính trong vật lý có thể gây nhầm lẫn."
- "Matematikere studerer lineariteter for at forstå komplekse systemer."
"Các nhà toán học nghiên cứu các tính chất tuyến tính để hiểu các hệ thống phức tạp."
- "Inden for økonomi antages lineariteter ofte for at forenkle modeller."
"Trong kinh tế, tính tuyến tính thường được giả định để đơn giản hóa các mô hình."