(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa linearitet
B2
substantiv B2 Toán học, Vật lý, Kinh tế, Khoa học máy tính

linearitet

/lineæriˈteːˀt/
tính chất tuyến tính
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "linearitet"

Định nghĩa (Dansk)

Egenskaben ved at være lineær; i matematik en egenskab ved en funktion eller afbildning, hvor ændringen i output er proportional med ændringen i input.

Ý nghĩa của "linearitet" trong tiếng Việt

Tính tuyến tính; mức độ mà một cái gì đó giống hoặc xấp xỉ một đường thẳng hoặc một mối quan hệ trực tiếp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "linearitet"

  • "Lineariteten i denne funktion gør den let at beregne."

    "Tính tuyến tính của hàm này làm cho nó dễ dàng tính toán."

  • "Vi antager linearitet for at forenkle modellen."

    "Chúng tôi giả định tính tuyến tính để đơn giản hóa mô hình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "linearitet"

Đồng nghĩa

linearitetsegenskab (Thuộc tính tuyến tính)

Cách dùng "linearitet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "linearitet" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'linearitet' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'tính chất tuyến tính' trong toán học và khoa học. Cần chú ý cách sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể để phân biệt với các khái niệm khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "linearitet"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít linearitet
Linearitet er en vigtig egenskab i mange matematiske modeller.
(Tính tuyến tính là một đặc tính quan trọng trong nhiều mô hình toán học.)
Xác định số ít lineariteten
Lineariteten af denne funktion er let at bevise.
(Tính tuyến tính của hàm này rất dễ chứng minh.)
Nguyên thể số nhiều lineariteter
Vi undersøgte forskellige lineariteter i datasættet.
(Chúng tôi đã xem xét các tính tuyến tính khác nhau trong tập dữ liệu.)
Xác định số nhiều lineariteterne
Lineariteterne i systemet blev tydeligt demonstreret.
(Các tính tuyến tính trong hệ thống đã được chứng minh rõ ràng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Professoren talte om en linearitet i datasættet, som var overraskende."

    "Giáo sư đã nói về một tính tuyến tính trong bộ dữ liệu, điều này thật đáng ngạc nhiên."

  • "Vi observerede en klar linearitet i resultaterne fra eksperimentet."

    "Chúng tôi đã quan sát thấy một tính tuyến tính rõ ràng trong kết quả từ thí nghiệm."

  • "I denne model antager vi en linearitet mellem input og output."

    "Trong mô hình này, chúng tôi giả định một tính tuyến tính giữa đầu vào và đầu ra."

Danh từ ghép
  • "Linearitetsprincippet er afgørende for mange matematiske modeller."

    "Nguyên tắc tuyến tính rất quan trọng đối với nhiều mô hình toán học."

  • "Vi undersøger linearitetsafvigelser i datasættet for at forstå de ikke-lineære effekter."

    "Chúng tôi đang nghiên cứu các sai lệch tuyến tính trong tập dữ liệu để hiểu các hiệu ứng phi tuyến tính."

  • "Linearitetsantagelsen forenkler ofte komplekse beregninger betydeligt."

    "Giả định tuyến tính thường đơn giản hóa đáng kể các phép tính phức tạp."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Lineariteten i denne model gør det nemmere at forudsige resultater."

    "Tính tuyến tính trong mô hình này giúp dễ dàng dự đoán kết quả hơn."

  • "Vi skal undersøge lineariteten af funktionen for at bestemme dens adfærd."

    "Chúng ta cần kiểm tra tính tuyến tính của hàm để xác định hành vi của nó."

  • "Uden linearitet ville analysen være meget mere kompleks."

    "Nếu không có tính tuyến tính, phân tích sẽ phức tạp hơn nhiều."

Danh từ số nhiều
  • "De forskellige definitioner af lineariteter i fysik kan være forvirrende."

    "Các định nghĩa khác nhau về tính tuyến tính trong vật lý có thể gây nhầm lẫn."

  • "Matematikere studerer lineariteter for at forstå komplekse systemer."

    "Các nhà toán học nghiên cứu các tính chất tuyến tính để hiểu các hệ thống phức tạp."

  • "Inden for økonomi antages lineariteter ofte for at forenkle modeller."

    "Trong kinh tế, tính tuyến tính thường được giả định để đơn giản hóa các mô hình."