proportional
Định nghĩa & Giải nghĩa "proportional"
Định nghĩa (Dansk)
som svarer til noget andet i størrelse eller mængde; i et fast forhold
Ý nghĩa của "proportional" trong tiếng Việt
Tương ứng về kích thước hoặc số lượng với một cái gì đó khác; tỷ lệ thuận.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "proportional"
-
"Stigningen i prisen er proportional med stigningen i efterspørgslen."
"Sự tăng giá tỷ lệ thuận với sự tăng nhu cầu."
-
"Virksomhedens overskud er proportionalt med den indsats, de har lagt i det."
"Lợi nhuận của công ty tỷ lệ thuận với nỗ lực mà họ đã bỏ ra."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "proportional"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "proportional" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "proportional" đúng ngữ cảnh
Từ 'proportional' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'tỷ lệ thuận' trong tiếng Việt. Lưu ý cách sử dụng trong các ngữ cảnh toán học và kinh tế.