(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa proportional
B2
adjective B2 Toán học, Thống kê, Kinh tế, Khoa học

proportional

/pʁopɔʁˈɕoːnˀel/
tỷ lệ thuận
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "proportional"

Định nghĩa (Dansk)

som svarer til noget andet i størrelse eller mængde; i et fast forhold

Ý nghĩa của "proportional" trong tiếng Việt

Tương ứng về kích thước hoặc số lượng với một cái gì đó khác; tỷ lệ thuận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "proportional"

  • "Stigningen i prisen er proportional med stigningen i efterspørgslen."

    "Sự tăng giá tỷ lệ thuận với sự tăng nhu cầu."

  • "Virksomhedens overskud er proportionalt med den indsats, de har lagt i det."

    "Lợi nhuận của công ty tỷ lệ thuận với nỗ lực mà họ đã bỏ ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "proportional"

Đồng nghĩa

forholdsmæssig (tương ứng, có tỷ lệ)

Trái nghĩa

Cách dùng "proportional" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "proportional" đúng ngữ cảnh

Từ 'proportional' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'tỷ lệ thuận' trong tiếng Việt. Lưu ý cách sử dụng trong các ngữ cảnh toán học và kinh tế.

Bảng chia từ (Bøjning) của "proportional"