loyalitet
Định nghĩa & Giải nghĩa "loyalitet"
Định nghĩa (Dansk)
det at være loyal; troskab
Ý nghĩa của "loyalitet" trong tiếng Việt
Sự chung thủy, lòng trung thành, sự đáng tin cậy.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "loyalitet"
-
"Hans loyalitet over for virksomheden er urokkelig."
"Lòng trung thành của anh ấy đối với công ty là không thể lay chuyển."
-
"Loyalitet er en vigtig egenskab i et venskab."
"Lòng trung thành là một phẩm chất quan trọng trong tình bạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "loyalitet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "loyalitet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "loyalitet" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'lòng trung thành' có thể thể hiện nhiều sắc thái, từ sự trung thành với đất nước, tổ chức đến sự chung thủy trong tình yêu. 'Loyalitet' trong tiếng Đan Mạch cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.
Bảng chia từ (Bøjning) của "loyalitet"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | loyalitet |
Hans loyalitet er urokkelig.
(Lòng trung thành của anh ấy là không thể lay chuyển.) |
| Xác định số ít | loyaliteten |
Loyaliteten til holdet er vigtig.
(Sự trung thành với đội là rất quan trọng.) |
| Nguyên thể số nhiều | loyaliteter |
Der findes mange forskellige loyaliteter i livet.
(Có rất nhiều lòng trung thành khác nhau trong cuộc sống.) |
| Xác định số nhiều | loyaliteterne |
Loyaliteterne inden for familien er stærke.
(Những lòng trung thành trong gia đình rất mạnh mẽ.) |