(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa loyalitet
B1
substantiv B1 Đạo đức, Quan hệ cá nhân

loyalitet

loyaliˈteːˀt
lòng trung thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "loyalitet"

Định nghĩa (Dansk)

det at være loyal; troskab

Ý nghĩa của "loyalitet" trong tiếng Việt

Sự chung thủy, lòng trung thành, sự đáng tin cậy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "loyalitet"

  • "Hans loyalitet over for virksomheden er urokkelig."

    "Lòng trung thành của anh ấy đối với công ty là không thể lay chuyển."

  • "Loyalitet er en vigtig egenskab i et venskab."

    "Lòng trung thành là một phẩm chất quan trọng trong tình bạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "loyalitet"

Đồng nghĩa

troskab (sự trung thành, lòng trung thành)

Trái nghĩa

Cách dùng "loyalitet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "loyalitet" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'lòng trung thành' có thể thể hiện nhiều sắc thái, từ sự trung thành với đất nước, tổ chức đến sự chung thủy trong tình yêu. 'Loyalitet' trong tiếng Đan Mạch cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "loyalitet"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít loyalitet
Hans loyalitet er urokkelig.
(Lòng trung thành của anh ấy là không thể lay chuyển.)
Xác định số ít loyaliteten
Loyaliteten til holdet er vigtig.
(Sự trung thành với đội là rất quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều loyaliteter
Der findes mange forskellige loyaliteter i livet.
(Có rất nhiều lòng trung thành khác nhau trong cuộc sống.)
Xác định số nhiều loyaliteterne
Loyaliteterne inden for familien er stærke.
(Những lòng trung thành trong gia đình rất mạnh mẽ.)