loyal
lɔˈjælˀ
trung thành
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "loyal"
Định nghĩa (Dansk)
At være trofast og hengiven over for nogen eller noget.
Ý nghĩa của "loyal" trong tiếng Việt
Trung thành và kiên định.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "loyal"
-
"Han er en loyal ven."
"Anh ấy là một người bạn trung thành."
-
"Virksomheden søger loyale medarbejdere."
"Công ty đang tìm kiếm những nhân viên trung thành."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "loyal"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "loyal" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "loyal" đúng ngữ cảnh
Từ 'loyal' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'trung thành' trong tiếng Việt. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'hengiven' (tận tụy) hoặc 'trofast' (chung thủy).