(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa luftmasse
B1
substantiv B1 Hàng không/Vật lý/Môi trường

luftmasse

/ˈlɔftˌmæsə/
khối không khí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "luftmasse"

Định nghĩa (Dansk)

En stor mængde luft i atmosfæren med nogenlunde ensartede temperatur- og fugtighedsforhold.

Ý nghĩa của "luftmasse" trong tiếng Việt

Một khối không khí có các đặc tính đồng nhất, đặc biệt là về nhiệt độ và độ ẩm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "luftmasse"

  • "En kold luftmasse bevægede sig ind over landet."

    "Một khối không khí lạnh đã di chuyển vào đất nước."

  • "Meteorologerne følger luftmassernes bevægelser for at forudsige vejret."

    "Các nhà khí tượng học theo dõi sự di chuyển của các khối không khí để dự báo thời tiết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "luftmasse"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "luftmasse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "luftmasse" đúng ngữ cảnh

Khái niệm tương tự trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt về cấu trúc từ ghép trong tiếng Đan Mạch (luft + masse).

Bảng chia từ (Bøjning) của "luftmasse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít luftmasse
En luftmasse påvirker vejret.
(Một khối không khí ảnh hưởng đến thời tiết.)
Xác định số ít luftmassen
Luftmassen over Danmark er kold.
(Khối không khí trên Đan Mạch lạnh.)
Nguyên thể số nhiều luftmasser
Forskellige luftmasser mødes ofte over Europa.
(Các khối không khí khác nhau thường gặp nhau trên khắp châu Âu.)
Xác định số nhiều luftmasserne
Luftmasserne bevæger sig hurtigt.
(Các khối không khí di chuyển nhanh chóng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En stor luftmasse bevæger sig ind over landet."

    "Một khối không khí lớn đang di chuyển vào đất nước."

  • "Denne luftmasse bringer koldere temperaturer med sig."

    "Khối không khí này mang theo nhiệt độ lạnh hơn."

  • "Meteorologerne overvåger luftmassen nøje for at forudsige vejret."

    "Các nhà khí tượng học theo dõi khối không khí chặt chẽ để dự báo thời tiết."

Sở hữu cách (-s)
  • "Luftmassens bevægelse påvirker vejret."

    "Sự di chuyển của khối không khí ảnh hưởng đến thời tiết."

  • "Forskerne analyserer luftmassens sammensætning."

    "Các nhà nghiên cứu đang phân tích thành phần của khối không khí."

  • "Luftmassens temperatur er afgørende for dannelsen af tåge."

    "Nhiệt độ của khối không khí rất quan trọng cho sự hình thành sương mù."