(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mængde
A2
substantiv A2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Kinh tế

mængde

ˈmeŋdə
số lượng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mængde"

Định nghĩa (Dansk)

Et bestemt antal eller en vis portion af noget.

Ý nghĩa của "mængde" trong tiếng Việt

Số lượng, lượng; một số lượng xác định.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mængde"

  • "Jeg har en stor mængde arbejde at gøre."

    "Tôi có một lượng lớn công việc phải làm."

  • "Vi har brug for en stor mængde vand."

    "Chúng ta cần một lượng lớn nước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mængde"

Đồng nghĩa

antal (số lượng (đếm được)) kvantitet (khối lượng, số lượng)

Trái nghĩa

manglen (sự thiếu hụt)

Cách dùng "mængde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mængde" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'mængde' thường được dùng để chỉ một số lượng không cụ thể, có thể đếm được hoặc không đếm được. Cần phân biệt với 'antal', thường dùng cho số lượng đếm được cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mængde"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít mængde
Jeg har en stor mængde arbejde at gøre.
(Tôi có một lượng lớn công việc phải làm.)
Xác định số ít mængden
Mængden af regn var overraskende høj.
(Lượng mưa cao một cách đáng ngạc nhiên.)
Nguyên thể số nhiều mængder
Vi har brug for store mængder vand.
(Chúng ta cần một lượng lớn nước.)
Xác định số nhiều mængderne
Mængderne af affald stiger hvert år.
(Lượng chất thải tăng lên mỗi năm.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg er overrasket over mængden af ansøgninger vi har modtaget."

    "Tôi ngạc nhiên về số lượng đơn đăng ký mà chúng tôi đã nhận được."

  • "Mængden af regn i år har været usædvanlig høj."

    "Lượng mưa năm nay cao bất thường."

  • "Han var ikke tilfreds med mængden af mad på tallerkenen."

    "Anh ấy không hài lòng với lượng thức ăn trên đĩa."