luftstrøm
Định nghĩa & Giải nghĩa "luftstrøm"
Định nghĩa (Dansk)
En strøm af luft, der bevæger sig i en bestemt retning.
Ý nghĩa của "luftstrøm" trong tiếng Việt
Sự di chuyển của không khí theo một hướng cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "luftstrøm"
-
"En kraftig luftstrøm væltede vasen."
"Một luồng không khí mạnh đã làm đổ chiếc bình."
-
"Der er en kold luftstrøm fra vinduet."
"Có một luồng không khí lạnh từ cửa sổ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "luftstrøm"
Đồng nghĩa
Cách dùng "luftstrøm" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "luftstrøm" đúng ngữ cảnh
Luftstrøm beskriver sự di chuyển của không khí. Cần phân biệt với 'vind' (gió), mặc dù đôi khi có thể dùng thay thế cho nhau. 'Luftstrøm' thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc để mô tả luồng khí trong một không gian kín.
Bảng chia từ (Bøjning) của "luftstrøm"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | luftstrøm |
Jeg kunne mærke en kold luftstrøm fra vinduet.
(Tôi có thể cảm thấy một luồng không khí lạnh từ cửa sổ.) |
| Xác định số ít | luftstrømmen |
Luftstrømmen var stærk nok til at flytte papiret.
(Luồng không khí đủ mạnh để di chuyển tờ giấy.) |
| Nguyên thể số nhiều | luftstrømme |
Der var flere luftstrømme i rummet.
(Có nhiều luồng không khí trong phòng.) |
| Xác định số nhiều | luftstrømmene |
Luftstrømmene fra ventilationsanlægget var meget kraftige.
(Các luồng không khí từ hệ thống thông gió rất mạnh.) |