(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa luftstrøm
B1
substantiv B1 Vật lý, Kỹ thuật, Y học

luftstrøm

/ˈlɔftsˌstrʌmˀ/
luồng không khí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "luftstrøm"

Định nghĩa (Dansk)

En strøm af luft, der bevæger sig i en bestemt retning.

Ý nghĩa của "luftstrøm" trong tiếng Việt

Sự di chuyển của không khí theo một hướng cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "luftstrøm"

  • "En kraftig luftstrøm væltede vasen."

    "Một luồng không khí mạnh đã làm đổ chiếc bình."

  • "Der er en kold luftstrøm fra vinduet."

    "Có một luồng không khí lạnh từ cửa sổ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "luftstrøm"

Đồng nghĩa

vindstrøm (luồng gió)

Cách dùng "luftstrøm" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "luftstrøm" đúng ngữ cảnh

Luftstrøm beskriver sự di chuyển của không khí. Cần phân biệt với 'vind' (gió), mặc dù đôi khi có thể dùng thay thế cho nhau. 'Luftstrøm' thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc để mô tả luồng khí trong một không gian kín.

Bảng chia từ (Bøjning) của "luftstrøm"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít luftstrøm
Jeg kunne mærke en kold luftstrøm fra vinduet.
(Tôi có thể cảm thấy một luồng không khí lạnh từ cửa sổ.)
Xác định số ít luftstrømmen
Luftstrømmen var stærk nok til at flytte papiret.
(Luồng không khí đủ mạnh để di chuyển tờ giấy.)
Nguyên thể số nhiều luftstrømme
Der var flere luftstrømme i rummet.
(Có nhiều luồng không khí trong phòng.)
Xác định số nhiều luftstrømmene
Luftstrømmene fra ventilationsanlægget var meget kraftige.
(Các luồng không khí từ hệ thống thông gió rất mạnh.)