(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa luksusvarer
B2
substantiv B2 Kinh tế

luksusvarer

/ˈluksusˌvɑːrər/
hàng xa xỉ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "luksusvarer"

Định nghĩa (Dansk)

Varer, der er dyre og ikke nødvendige, men som anses for at være ønskværdige og udtrykker en høj levestandard.

Ý nghĩa của "luksusvarer" trong tiếng Việt

Hàng hóa xa xỉ, những mặt hàng đắt tiền không thiết yếu nhưng được coi là đáng mơ ước và thể hiện một mức sống cao.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "luksusvarer"

  • "De rige køber luksusvarer som dyre biler og smykker."

    "Người giàu mua hàng xa xỉ như xe hơi đắt tiền và trang sức."

  • "Efterspørgslen efter luksusvarer er stigende i Asien."

    "Nhu cầu đối với hàng xa xỉ đang tăng lên ở châu Á."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "luksusvarer"

Đồng nghĩa

eksklusive varer (hàng độc quyền) prestigevarer (hàng cao cấp)

Trái nghĩa

forbrugsvarer (hàng tiêu dùng) nødvendighedsvarer (hàng thiết yếu)

Cách dùng "luksusvarer" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "luksusvarer" đúng ngữ cảnh

Từ 'luksusvarer' thường được dùng ở dạng số nhiều. Cần phân biệt với 'luksus' (danh từ không đếm được, nghĩa là sự xa xỉ nói chung).

Bảng chia từ (Bøjning) của "luksusvarer"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít luksusvare
Denne butik sælger en luksusvare.
(Cửa hàng này bán một mặt hàng xa xỉ.)
Xác định số ít luksusvaren
Luksusvaren var meget dyr.
(Mặt hàng xa xỉ đó rất đắt.)
Nguyên thể số nhiều luksusvarer
De sælger mange luksusvarer i den butik.
(Họ bán nhiều hàng xa xỉ trong cửa hàng đó.)
Xác định số nhiều luksusvarerne
Luksusvarerne blev udstillet i vinduet.
(Những mặt hàng xa xỉ được trưng bày trong cửa sổ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Butikken er kendt for sit store udvalg af luksusvarer."

    "Cửa hàng nổi tiếng với sự lựa chọn lớn các mặt hàng xa xỉ."

  • "Importen af luksusvarer er steget markant de seneste år."

    "Việc nhập khẩu hàng hóa xa xỉ đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."

  • "Regeringen har indført en ny afgift på luksusvarer."

    "Chính phủ đã ban hành một loại thuế mới đối với hàng hóa xa xỉ."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Import af luksusvarer er steget markant i de seneste år."

    "Nhập khẩu hàng hóa xa xỉ đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."

  • "Virksomheden specialiserer sig i salg af eksklusive luksusvarer."

    "Công ty chuyên về bán các mặt hàng xa xỉ độc quyền."

  • "For mange mennesker er luksusvarer et symbol på succes."

    "Đối với nhiều người, hàng hóa xa xỉ là biểu tượng của thành công."