(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lun
A2
adjektiv A2 Thời tiết/Khí hậu

lun

/luːn/
ấm áp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lun"

Định nghĩa (Dansk)

Behagelig og mild (om vejr)

Ý nghĩa của "lun" trong tiếng Việt

Ấm áp, dễ chịu, êm dịu (thường dùng để miêu tả thời tiết).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lun"

  • "Det er en lun sommeraften."

    "Đó là một buổi tối mùa hè ấm áp."

  • "Vejret er lun og behageligt."

    "Thời tiết ấm áp và dễ chịu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lun"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lun" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lun" đúng ngữ cảnh

Từ 'lun' thường được dùng để miêu tả thời tiết ấm áp, không quá nóng. Nó có thể mang sắc thái dễ chịu và thoải mái. So sánh với 'varm' (nóng) thì 'lun' dịu hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "lun"