(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mild
B1
adjektiv B1 Hành vi, Quan hệ xã hội

mild

/milˀd/
hành động nhẹ nhàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mild"

Định nghĩa (Dansk)

Venlig og hensynsfuld i sin opførsel; ikke streng eller hård.

Ý nghĩa của "mild" trong tiếng Việt

Nhẹ nhàng, dịu dàng trong tính cách hoặc hành vi; tử tế và ân cần.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mild"

  • "Hun er en mild og venlig person."

    "Cô ấy là một người nhẹ nhàng và thân thiện."

  • "Han gav mig et mildt smil."

    "Anh ấy nở một nụ cười nhẹ nhàng với tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mild"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "mild" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mild" đúng ngữ cảnh

Từ 'mild' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'nhẹ nhàng' hoặc 'dịu dàng' trong tiếng Việt, thường được dùng để miêu tả tính cách hoặc hành vi của một người. Nó cũng có thể mang nghĩa 'tử tế' và 'ân cần'. Lưu ý sự khác biệt so với các từ như 'blid' (hiền lành) hoặc 'venlig' (thân thiện), trong đó 'mild' nhấn mạnh sự dịu dàng và không gay gắt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mild"