(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lyddæmpende
B1
adjektiv B1 Vật lý, Âm học, Xây dựng

lyddæmpende

ˈlytˌdæmpənə
hấp thụ âm thanh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lyddæmpende"

Định nghĩa (Dansk)

Som har evnen til at absorbere lyd; reducerer refleksionen af lydbølger.

Ý nghĩa của "lyddæmpende" trong tiếng Việt

Có đặc tính hấp thụ âm thanh; giảm sự phản xạ của sóng âm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lyddæmpende"

  • "Lyddæmpende materialer bruges ofte i studier for at forbedre lydkvaliteten."

    "Vật liệu hấp thụ âm thanh thường được sử dụng trong các phòng thu để cải thiện chất lượng âm thanh."

  • "Væggene i rummet var beklædt med lyddæmpende paneler."

    "Các bức tường trong phòng được phủ bằng các tấm hấp thụ âm thanh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lyddæmpende"

Đồng nghĩa

lydabsorberende (hấp thụ âm thanh)

Trái nghĩa

lydreflekterende (phản xạ âm thanh)

Cách dùng "lyddæmpende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lyddæmpende" đúng ngữ cảnh

Từ 'lyddæmpende' thường được dùng để mô tả vật liệu hoặc cấu trúc có khả năng làm giảm tiếng ồn hoặc sự vang vọng. Cần phân biệt với các từ chỉ sự cách âm (lydisolerende).

Bảng chia từ (Bøjning) của "lyddæmpende"