(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mægler
B1
substantiv B1 Kinh doanh, Luật, Chính trị, Truyền thông

mægler

ˈmɛɡlɐ
người trung gian
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mægler"

Định nghĩa (Dansk)

En person eller organisation, der formidler kontakt eller handel mellem parter.

Ý nghĩa của "mægler" trong tiếng Việt

Một người hoặc tổ chức đóng vai trò là cầu nối giữa mọi người để cố gắng đạt được thỏa thuận hoặc hòa giải; một người hòa giải, trung gian.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mægler"

  • "Han fungerede som mægler i fredsforhandlingerne."

    "Ông đóng vai trò là người trung gian trong các cuộc đàm phán hòa bình."

  • "En ejendomsmægler hjælper med at købe og sælge huse."

    "Một người môi giới bất động sản giúp mua và bán nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mægler"

Đồng nghĩa

formidler (người trung gian, người hòa giải) intermediær (người trung gian, người môi giới)

Cách dùng "mægler" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mægler" đúng ngữ cảnh

Từ 'mægler' thường được dùng trong các ngữ cảnh kinh doanh, bất động sản hoặc tài chính. Lưu ý sự khác biệt với 'formidler', có nghĩa rộng hơn là 'người trung gian' trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mægler"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít mægler
Han er en dygtig mægler.
(Anh ấy là một nhà môi giới giỏi.)
Xác định số ít mægleren
Mægleren hjalp os med at finde et hus.
(Nhà môi giới đã giúp chúng tôi tìm một căn nhà.)
Nguyên thể số nhiều mæglere
Der er mange mæglere i byen.
(Có rất nhiều nhà môi giới trong thành phố.)
Xác định số nhiều mæglerne
Mæglerne arbejdede hårdt for at sælge huset.
(Các nhà môi giới đã làm việc chăm chỉ để bán căn nhà.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Mægleren hjalp os med at finde det perfekte hus."

    "Người môi giới đã giúp chúng tôi tìm được ngôi nhà hoàn hảo."

  • "Vi betalte mægleren et honorar for hans tjenester."

    "Chúng tôi đã trả cho người môi giới một khoản phí cho dịch vụ của anh ấy."

  • "Er mægleren fra det lokale ejendomsmæglerfirma?"

    "Có phải người môi giới đến từ công ty bất động sản địa phương không?"

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Vi har brug for en mægler til at sælge vores hus."

    "Chúng tôi cần một người môi giới để bán căn nhà của chúng tôi."

  • "Hun er blevet ansat som en mægler hos et stort ejendomsmæglerfirma."

    "Cô ấy đã được thuê làm một người môi giới tại một công ty môi giới bất động sản lớn."

  • "Min bror drømmer om at blive en succesfuld mægler."

    "Anh trai tôi mơ ước trở thành một người môi giới thành công."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En dygtig mægler kan hjælpe dig med at finde det perfekte hus."

    "Một nhà môi giới giỏi có thể giúp bạn tìm được ngôi nhà hoàn hảo."

  • "Mægleren forklarede alle detaljerne i kontrakten omhyggeligt."

    "Nhà môi giới đã giải thích cẩn thận tất cả các chi tiết trong hợp đồng."

  • "Vi hyrede en mægler til at sælge vores lejlighed hurtigt."

    "Chúng tôi đã thuê một nhà môi giới để bán căn hộ của chúng tôi một cách nhanh chóng."

Danh từ số nhiều
  • "De fleste ejendomshandler involverer flere mæglere."

    "Hầu hết các giao dịch bất động sản đều liên quan đến nhiều nhà môi giới."

  • "Vi har brug for dygtige mæglere til at hjælpe os med at finde det perfekte hus."

    "Chúng tôi cần những nhà môi giới giỏi để giúp chúng tôi tìm được ngôi nhà hoàn hảo."

  • "Mæglerne på dette kontor er meget professionelle."

    "Các nhà môi giới ở văn phòng này rất chuyên nghiệp."