(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa handel
A2
substantiv A2 Pháp luật, Xã hội học, Quan hệ quốc tế

handel

ˈhænˀdl̩
buôn bán
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "handel"

Định nghĩa (Dansk)

Udveksling af varer eller tjenester mod betaling.

Ý nghĩa của "handel" trong tiếng Việt

Sự buôn bán, mua bán, hoặc giao dịch một cái gì đó bất hợp pháp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "handel"

  • "Ulovlig handel med narkotika er et stort problem."

    "Buôn bán ma túy bất hợp pháp là một vấn đề lớn."

  • "Danmark har en stor handel med Tyskland."

    "Đan Mạch có một hoạt động buôn bán lớn với Đức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "handel"

Đồng nghĩa

kommerce (thương mại) forretning (kinh doanh)

Cách dùng "handel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "handel" đúng ngữ cảnh

Từ 'handel' có nghĩa rộng hơn 'buôn bán' trong tiếng Việt, bao gồm cả các giao dịch hợp pháp và bất hợp pháp. Cần xem xét ngữ cảnh để dịch cho chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "handel"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít handel
Danmarks handel med Tyskland er stor.
(Thương mại của Đan Mạch với Đức rất lớn.)
Xác định số ít handelen
Handelen blomstrer i byen.
(Việc buôn bán phát triển mạnh mẽ trong thành phố.)
Nguyên thể số nhiều handler
Der er mange handler på børsen i dag.
(Có rất nhiều giao dịch trên sàn chứng khoán hôm nay.)
Xác định số nhiều handlerne
Handlerne med Rusland er blevet vanskeligere.
(Các giao dịch với Nga đã trở nên khó khăn hơn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Handelen med fisk er vigtig for Danmark."

    "Việc buôn bán cá rất quan trọng đối với Đan Mạch."

  • "Vi skal støtte den bæredygtige handel."

    "Chúng ta nên hỗ trợ thương mại bền vững."

  • "Jeg forstår ikke handelen, der foregår på det sorte marked."

    "Tôi không hiểu việc buôn bán diễn ra ở chợ đen."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Handelen med frugt er vigtig for økonomien."

    "Việc buôn bán trái cây rất quan trọng đối với nền kinh tế."

  • "En fri handel kan skabe vækst."

    "Một nền thương mại tự do có thể tạo ra sự tăng trưởng."

  • "Jeg har studeret handel på universitetet."

    "Tôi đã học ngành thương mại tại trường đại học."

Danh từ số nhiều
  • "Internationale handler kan være komplicerede."

    "Các giao dịch quốc tế có thể phức tạp."

  • "Mange handler foregår nu online."

    "Nhiều giao dịch hiện đang diễn ra trực tuyến."

  • "Vi har undersøgt forskellige handler før vi tog en beslutning."

    "Chúng tôi đã xem xét các giao dịch khác nhau trước khi đưa ra quyết định."