handel
Định nghĩa & Giải nghĩa "handel"
Định nghĩa (Dansk)
Udveksling af varer eller tjenester mod betaling.
Ý nghĩa của "handel" trong tiếng Việt
Sự buôn bán, mua bán, hoặc giao dịch một cái gì đó bất hợp pháp.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "handel"
-
"Ulovlig handel med narkotika er et stort problem."
"Buôn bán ma túy bất hợp pháp là một vấn đề lớn."
-
"Danmark har en stor handel med Tyskland."
"Đan Mạch có một hoạt động buôn bán lớn với Đức."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "handel"
Đồng nghĩa
Cách dùng "handel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "handel" đúng ngữ cảnh
Từ 'handel' có nghĩa rộng hơn 'buôn bán' trong tiếng Việt, bao gồm cả các giao dịch hợp pháp và bất hợp pháp. Cần xem xét ngữ cảnh để dịch cho chính xác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "handel"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | handel |
Danmarks handel med Tyskland er stor.
(Thương mại của Đan Mạch với Đức rất lớn.) |
| Xác định số ít | handelen |
Handelen blomstrer i byen.
(Việc buôn bán phát triển mạnh mẽ trong thành phố.) |
| Nguyên thể số nhiều | handler |
Der er mange handler på børsen i dag.
(Có rất nhiều giao dịch trên sàn chứng khoán hôm nay.) |
| Xác định số nhiều | handlerne |
Handlerne med Rusland er blevet vanskeligere.
(Các giao dịch với Nga đã trở nên khó khăn hơn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Handelen med fisk er vigtig for Danmark."
"Việc buôn bán cá rất quan trọng đối với Đan Mạch."
- "Vi skal støtte den bæredygtige handel."
"Chúng ta nên hỗ trợ thương mại bền vững."
- "Jeg forstår ikke handelen, der foregår på det sorte marked."
"Tôi không hiểu việc buôn bán diễn ra ở chợ đen."
- "Handelen med frugt er vigtig for økonomien."
"Việc buôn bán trái cây rất quan trọng đối với nền kinh tế."
- "En fri handel kan skabe vækst."
"Một nền thương mại tự do có thể tạo ra sự tăng trưởng."
- "Jeg har studeret handel på universitetet."
"Tôi đã học ngành thương mại tại trường đại học."
- "Internationale handler kan være komplicerede."
"Các giao dịch quốc tế có thể phức tạp."
- "Mange handler foregår nu online."
"Nhiều giao dịch hiện đang diễn ra trực tuyến."
- "Vi har undersøgt forskellige handler før vi tog en beslutning."
"Chúng tôi đã xem xét các giao dịch khác nhau trước khi đưa ra quyết định."