(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa magert
B1
adjektiv B1 Dinh dưỡng và Sức khỏe

magert

ˈmæːˀɡɐt
thực phẩm nạc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "magert"

Định nghĩa (Dansk)

(om kød, fisk osv.) med lavt fedtindhold

Ý nghĩa của "magert" trong tiếng Việt

(về thịt, cá, v.v.) chứa ít chất béo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "magert"

  • "Jeg foretrækker at spise magert kød."

    "Tôi thích ăn thịt nạc hơn."

  • "Denne fisk er meget mager og sund."

    "Loại cá này rất nạc và tốt cho sức khỏe."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "magert"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "magert" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "magert" đúng ngữ cảnh

Từ 'magert' thường được dùng để chỉ thịt, cá hoặc các sản phẩm từ sữa có hàm lượng chất béo thấp. Cần phân biệt với 'fedtfattig' có nghĩa tương tự nhưng có thể dùng cho nhiều loại thực phẩm hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "magert"