(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fedt
A2
substantiv A2 Hóa sinh, Sinh học

fedt

/fɛd/
chất béo
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fedt"

Định nghĩa (Dansk)

En type af organisk forbindelse, der er uopløselig i vand, men opløselig i organiske opløsningsmidler. Fedtstoffer er en vigtig del af kosten og findes i mange fødevarer.

Ý nghĩa của "fedt" trong tiếng Việt

Bất kỳ hợp chất hữu cơ nào thuộc lớp các axit béo hoặc dẫn xuất của chúng và không hòa tan trong nước nhưng hòa tan trong dung môi hữu cơ. Chúng bao gồm nhiều loại dầu tự nhiên, sáp và steroid.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fedt"

  • "Denne mad indeholder meget fedt."

    "Thức ăn này chứa nhiều chất béo."

  • "Vi skal reducere vores indtag af mættet fedt."

    "Chúng ta cần giảm lượng chất béo bão hòa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fedt"

Đồng nghĩa

Cách dùng "fedt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fedt" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'fedt' là từ thông dụng nhất để chỉ 'chất béo' trong ngữ cảnh ăn uống hoặc dinh dưỡng. Cần phân biệt với các thuật ngữ chuyên ngành hóa học khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fedt"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fedt
Der er for meget fedt i den her sauce.
(Có quá nhiều chất béo trong nước sốt này.)
Xác định số ít fedtet
Jeg kan ikke lide fedtet på bacon.
(Tôi không thích mỡ trên thịt xông khói.)
Nguyên thể số nhiều fedtstoffer
Vi skal reducere indtaget af mættede fedtstoffer.
(Chúng ta cần giảm lượng tiêu thụ chất béo bão hòa.)
Xác định số nhiều fedtstofferne
Fedtstofferne i maden giver smag.
(Các chất béo trong thức ăn tạo nên hương vị.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg vil gerne undgå at spise for meget fedt."

    "Tôi muốn tránh ăn quá nhiều chất béo."

  • "Der er et lag fedt på suppen."

    "Có một lớp mỡ trên súp."

  • "Denne ost indeholder meget fedt."

    "Loại phô mai này chứa rất nhiều chất béo."